flashiness

/'flæʃinis/
Học thuật
Thân thiện
flashiness

The performer's flashiness distracted from the music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hào nhoáng, sự loè loẹt: Chất lượng của thứ đó rất sáng, lộng lẫy hoặc sặc sỡ một cách bắt mắt, thường để gây ấn tượng nhưng có thể bị coi thiếu tinh tế.
    • Tính thích chưng diện: Xu hướng thể hiện bản thân hoặc sở hữu của mình một cách phô trương, khoa trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flashiness of his new sports car attracted a lot of attention. (Sự hào nhoáng của chiếc xe thể thao mới của anh ta đã thu hút rất nhiều sự chú ý.)
    • She avoids jewelry with too much flashiness, preferring simple elegance. ( ấy tránh những món trang sức quá loè loẹt, thích vẻ thanh lịch đơn giản hơn.)
    • The critic dismissed the movie's special effects as mere flashiness. (Nhà phê bình coi hiệu ứng đặc biệt của bộ phim chỉ sự loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "All flashiness and no substance": Một thành ngữ mô tả thứ đó chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng, loè loẹt nhưng thiếu hẳn giá trị thực chất, nội dung hoặc chất lượng bên trong.
    • His argument was all flashiness and no substance. (Lập luận của anh ta chỉ toàn hào nhoáng không thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashy (tính từ): hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ.
    • He wears flashy clothes. (Anh ta mặc quần áo loè loẹt.)
  • Flash (danh từ/động từ): ánh chớp, sự lóe lên; lóe sáng, hiện lên nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Gaudiness: sự loè loẹt, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực).
  • Ostentation: sự phô trương, sự khoe khoang.
  • Showiness: sự phô trương, sự bắt mắt.
Từ trái nghĩa
  • Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
  • Sobriety: sự trang nhã, điềm đạm.
  • Subtlety: sự tinh tế, kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "Flash over substance": (Không phải một thành ngữ cố định, nhưng một cụm từ thường dùng) Nhấn mạnh việc coi trọng vẻ hào nhoáng bề ngoài hơn giá trị thực chất bên trong.
    • In that industry, there's often too much focus on flash over substance. (Trong ngành công nghiệp đó, thường quá nhiều sự tập trung vào vẻ hào nhoáng hơn thực chất.)
flashiness

The performer's flashiness distracted from the music.

danh từ
  1. sự hào nhoáng, sự loè loẹt, sự sặc sỡ
  2. tính thích chưng diện