diagonal

/dai'ægənl/
Học thuật
Thân thiện
diagonal

A child draws a diagonal line across the square.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chéo: Mô tả một đường thẳng nối hai góc không liền kề của một hình, hoặc hướng xiên, không thẳng đứng cũng không nằm ngang.
    • Chéo góc: Thuộc về hoặc chạy theo hướng chéo qua một bề mặt hoặc vật thể.
  2. Danh từ:

    • Đường chéo: Một đường thẳng nối hai góc không kề nhau trong một hình đa giác hoặc khối đa diện.
    • Vải chéo go: Loại vải dệt các đường sợi chéo rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He drew a diagonal line from one corner of the square to the opposite corner. (Anh ấy vẽ một đường chéo từ một góc của hình vuông đến góc đối diện.)
    • The fabric has a diagonal pattern. (Tấm vải hoa văn chéo.)
  • Danh từ:

    • The diagonal of a rectangle divides it into two congruent right triangles. (Đường chéo của một hình chữ nhật chia thành hai tam giác vuông bằng nhau.)
    • She cut the dress on the diagonal to make it more flowy. ( ấy cắt chiếc váy theo đường chéo để trông mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the diagonal": Theo đường chéo, theo hướng xiên.

    • Slice the carrots on the diagonal for a more elegant presentation. (Cắt cà rốt theo đường chéo để trình bày đẹp mắt hơn.)
  • Trong toán học hình học, "diagonal" thường được dùng để chỉ đường chéo của ma trận (matrix diagonal) hoặc của đa giác.

Biến thể từ gần giống
  • Diagonally (phó từ): Một cách chéo, theo đường chéo.
    • The path runs diagonally across the field. (Con đường chạy chéo qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slanting (adj): xiên, nghiêng.
  • Oblique (adj): chéo, xiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diagonal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diagonal")

diagonal

A child draws a diagonal line across the square.

tính từ
  1. chéo (đường)
    • diagonal cloth
      vải chéo go
danh từ
  1. đường chéo
  2. vải chéo go

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diagonal"