diagonal
/dai'ægənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chéo: Mô tả một đường thẳng nối hai góc không liền kề của một hình, hoặc có hướng xiên, không thẳng đứng cũng không nằm ngang.
- Chéo góc: Thuộc về hoặc chạy theo hướng chéo qua một bề mặt hoặc vật thể.
Danh từ:
- Đường chéo: Một đường thẳng nối hai góc không kề nhau trong một hình đa giác hoặc khối đa diện.
- Vải chéo go: Loại vải dệt có các đường sợi chéo rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He drew a diagonal line from one corner of the square to the opposite corner. (Anh ấy vẽ một đường chéo từ một góc của hình vuông đến góc đối diện.)
- The fabric has a diagonal pattern. (Tấm vải có hoa văn chéo.)
Danh từ:
- The diagonal of a rectangle divides it into two congruent right triangles. (Đường chéo của một hình chữ nhật chia nó thành hai tam giác vuông bằng nhau.)
- She cut the dress on the diagonal to make it more flowy. (Cô ấy cắt chiếc váy theo đường chéo để nó trông mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On the diagonal": Theo đường chéo, theo hướng xiên.
- Slice the carrots on the diagonal for a more elegant presentation. (Cắt cà rốt theo đường chéo để trình bày đẹp mắt hơn.)
Trong toán học và hình học, "diagonal" thường được dùng để chỉ đường chéo của ma trận (matrix diagonal) hoặc của đa giác.
Biến thể và từ gần giống
- Diagonally (phó từ): Một cách chéo, theo đường chéo.
- The path runs diagonally across the field. (Con đường chạy chéo qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Slanting (adj): xiên, nghiêng.
- Oblique (adj): chéo, xiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "diagonal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diagonal")
tính từ
- chéo (đường)
- diagonal clothvải chéo go
danh từ
- đường chéo
- vải chéo go