oblique

/ə'bli:k/
Học thuật
Thân thiện
oblique

The winter sun cast oblique rays across the snowy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xiên, chéo, nghiêng: Chỉ đường thẳng, mặt phẳng hoặc hướng không thẳng đứng, không song song cũng không vuông góc với một đường/mặt chuẩn.
    • Gián tiếp, quanh co, không thẳng thắn: Dùng để chỉ cách nói, cách hành động không trực tiếp, rõ ràng vòng vo, ám chỉ.
    • (Trong ngôn ngữ học) Gián tiếp: Chỉ các cách (case) trong ngữ pháp không phải cách chủ ngữ (nominative).
  2. Danh từ:

    • Đường chéo, đường xiên.
    • (Giải phẫu) xiên: Một trong các bụng được sắp xếp theo đường chéo.
    • (Ngôn ngữ học) Cách gián tiếp: Bất kỳ cách ngữ pháp nào không phải cách chủ ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sun cast oblique shadows on the ground in the late afternoon. (Mặt trời chiếu những cái bóng xiên trên mặt đất vào buổi chiều muộn.)
    • She made an oblique reference to the scandal without naming anyone. ( ấy ám chỉ gián tiếp đến vụ bê bối không gọi tên ai.)
    • In Latin, the dative and accusative are oblique cases. (Trong tiếng Latin, cách tặng cách đối cách những cách gián tiếp.)
  • Danh từ:

    • He strained one of his obliques while lifting weights. (Anh ấy bị căng một trong các xiên khi nâng tạ.)
    • The sentence uses a noun in the oblique. (Câu văn sử dụng một danh từcách gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oblique angle": Góc xiên, góc không phải góc vuông (90 độ) hay góc bẹt (180 độ).

    • The two roads met at an oblique angle. (Hai con đường gặp nhau tại một góc xiên.)
  • "Oblique remark/comment": Lời nhận xét/bình luận gián tiếp, ám chỉ.

    • His speech was full of oblique remarks about the management's failures. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời bình luận gián tiếp về những thất bại của ban quản lý.)
  • "Oblique strategy": Chiến lược gián tiếp, tiếp cận vấn đề một cách không trực diện.

    • The general preferred an oblique strategy to avoid a frontal assault. (Vị tướng thích một chiến lược gián tiếp để tránh một cuộc tấn công trực diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliquely (phó từ): Một cách xiên, một cách gián tiếp.

    • The light fell obliquely through the window. (Ánh sáng chiếu xiên qua cửa sổ.)
    • He hinted obliquely at his resignation. (Anh ta ám chỉ một cách gián tiếp về việc từ chức của mình.)
  • Obliqueness (danh từ): Tính chất xiên, tính chất quanh co, không thẳng thắn.

    • The obliqueness of his answer frustrated the interviewer. (Tính chất quanh co trong câu trả lời của anh ta khiến người phỏng vấn bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xiên): Slanting, diagonal, inclined, sloping.
  • Tính từ (nghĩa gián tiếp): Indirect, roundabout, implied, allusive, evasive.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa xiên): Straight, perpendicular, vertical, horizontal.
  • Tính từ (nghĩa gián tiếp): Direct, straightforward, frank, explicit.
Thành ngữ liên quan
  • To take an oblique approach/view: cách tiếp cận/góc nhìn gián tiếp, không trực diện.
    • The documentary takes an oblique view of the historical event, focusing on personal stories. (Bộ phim tài liệu một góc nhìn gián tiếp về sự kiện lịch sử, tập trung vào những câu chuyện cá nhân.)
oblique

The winter sun cast oblique rays across the snowy field.

tính từ
  1. xiên, chéo, chếch
    • an oblique come
      hình nón xiên
  2. cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn
    • oblique means
      thủ đoạn quanh co
  3. (thực vật học) không đối xứng, không cân ()
  4. (ngôn ngữ học) gián tiếp
    • oblique case
      cách gián tiếp
nội động từ
  1. xiên đi
  2. (quân sự) tiển xiên