extinguish

/iks'tiɳgwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
extinguish

A firefighter uses a hose to extinguish a small campfire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dập tắt, làm tắt (lửa, ánh sáng): Hành động làm cho ngừng cháy hoặc ngừng chiếu sáng.
    • Làm tiêu tan, chấm dứt: Hành động kết thúc hoặc phá hủy một cái đó trừu tượng như hy vọng, cảm xúc, hoặc một tập quán.
    • Làm lu mờ, át đi: Khiến cho thứ khác trở nên kém nổi bật hoặc kém quan trọng hơn bằng sự vượt trội của mình.
    • Thanh toán (nợ): Trả hết một khoản nợ.
    • Huỷ bỏ (theo pháp ): Chấm dứt hiệu lực của một quyền lợi hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Dập tắt lửa/ánh sáng:

    • Please extinguish all candles before leaving the room. (Vui lòng dập tắt tất cả nến trước khi rời khỏi phòng.)
    • The firefighters worked hard to extinguish the blaze. (Lính cứu hỏa đã làm việc cật lực để dập tắt đám cháy.)
  • Làm tiêu tan, chấm dứt:

    • The news extinguished his last hope. (Tin tức đã làm tiêu tan hy vọng cuối cùng của anh ta.)
    • Time has extinguished those old traditions. (Thời gian đã xóa bỏ những truyền thống đó.)
  • Làm lu mờ:

    • Her talent extinguished that of her competitors. (Tài năng của ấy đã làm lu mờ tài năng của các đối thủ.)
  • Thanh toán nợ:

    • He saved money to extinguish his mortgage early. (Anh ấy tiết kiệm tiền để thanh toán khoản thế chấp sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extinguish a right": huỷ bỏ một quyền lợi (thuật ngữ pháp ).

    • The new law could extinguish certain property rights. (Luật mới có thể huỷ bỏ một số quyền tài sản nhất định.)
  • "to extinguish oneself": tự dập tắt, tự làm mờ đi (nghĩa bóng, ít dùng).

    • He extinguished himself in the shadow of his famous father. (Anh ta tự làm mình lu mờ trong cái bóng của người cha nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Extinguishable (tính từ): có thể dập tắt được.

    • Not all fires are easily extinguishable. (Không phải tất cả các đám cháy đều dễ dàng dập tắt được.)
  • Extinguisher (danh từ): bình chữa cháy.

    • A fire extinguisher is a safety necessity. (Bình chữa cháy một thiết bị an toàn cần thiết.)
  • Extinction (danh từ): sự tuyệt chủng, sự dập tắt.

    • Many species are facing extinction. (Nhiều loài đang đối mặt với nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Put out: dập tắt (lửa).
  • Quench: dập tắt (lửa, khát).
  • Snuff out: dập tắt (nến), chấm dứt (mạng sống).
  • Eliminate: loại bỏ, thanh toán.
  • Obliterate: xóa sổ, tiêu diệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "extinguish" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "extinguish".)

extinguish

A firefighter uses a hose to extinguish a small campfire.

ngoại động từ
  1. dập tắt, làm tiêu tan, làm tắt
  2. làm lu mờ, át
    • her beauty extinguished that of all others
      cẻ đẹp của làm lu mờ tất cả những khác
  3. làm cứng họng (đối phương)
  4. thanh toán (nợ nần)
  5. tiêu diệt, phá huỷ
  6. (pháp ) huỷ bỏ