annihilate

/ə'naiəleit/
Học thuật
Thân thiện
annihilate

The general's strategy was to annihilate the enemy forces.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ: Hành động phá hủy hoặc giết chết một cách triệt để, không để lại dấu vết hoặc khả năng phục hồi.
    • Hủy diệt, thủ tiêu: Làm cho một thứ đó hoàn toàn biến mất hoặc chấm dứt tồn tại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The invading army sought to annihilate the enemy forces. (Đạo quân xâm lược tìm cách tiêu diệt hoàn toàn lực lượng địch.)
    • The new evidence annihilated his argument. (Bằng chứng mới đã hủy diệt luận điểm của anh ta.)
    • A single mistake could annihilate all our hard work. (Một sai lầm duy nhất có thể xóa sổ toàn bộ công sức của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật : Dùng để mô tả sự tương tác giữa vật chất phản vật chất, dẫn đến sự biến đổi hoàn toàn thành năng lượng.

    • When matter and antimatter meet, they annihilate each other. (Khi vật chất phản vật chất gặp nhau, chúng hủy diệt lẫn nhau.)
  • Trong thể thao hoặc cạnh tranh: Chỉ việc đánh bại đối thủ một cách áp đảo hoàn toàn.

    • The champion annihilated his opponent in the first round. (Nhàđịch đã nghiền nát đối thủ của mình ngayhiệp đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Annihilation (danh từ): Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự hủy diệt.

    • The war brought about the annihilation of the ancient city. (Cuộc chiến đã dẫn đến sự hủy diệt của thành phố cổ.)
  • Annihilator (danh từ): Kẻ hoặc thứ tiêu diệt, khí hủy diệt.

    • The new weapon was dubbed the ultimate annihilator. ( khí mới được mệnh danh kẻ hủy diệt tối thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obliterate: Xóa bỏ, phá hủy hoàn toàn (nhấn mạnh việc không để lại dấu vết).
  • Exterminate: Tiêu diệt, trừ khử (thường dùng cho sinh vật sống, sâu bọ).
  • Eradicate: Loại bỏ tận gốc, trừ tận gốc (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động "annihilate" thường được dùng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annihilate". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính quyết liệt.)

annihilate

The general's strategy was to annihilate the enemy forces.

ngoại động từ
  1. tiêu diệt, tiêu huỷ, huỷ diệt, thủ tiêu

Từ chứa "annihilate"

Từ có nhắc đến "annihilate"