facilitate

/fə'siliteit/
Học thuật
Thân thiện
facilitate

The teacher uses a diagram to facilitate understanding of the water cycle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện: Hành động giúp một quá trình, hoạt động hoặc sự việc nào đó diễn ra trôi chảy hơn, ít gặp trở ngại hơn.
    • Thúc đẩy, hỗ trợ: Hành động tạo điều kiện hoặc cung cấp phương tiện để một điều đó có thể xảy ra hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new software will facilitate online meetings. (Phần mềm mới sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc họp trực tuyến.)
    • A good teacher facilitates learning rather than just giving information. (Một giáo viên giỏi hỗ trợ việc học hơn chỉ cung cấp thông tin.)
    • The agreement aims to facilitate trade between the two countries. (Hiệp định nhằm thúc đẩy thương mại giữa hai nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to facilitate discussion": điều phối, dẫn dắt cuộc thảo luận để diễn ra hiệu quả.

    • Her role was to facilitate discussion among the team members. (Vai trò của ấy điều phối thảo luận giữa các thành viên trong nhóm.)
  • "to facilitate an outcome": tạo điều kiện để đạt được một kết quả cụ thể.

    • These measures are designed to facilitate a peaceful resolution. (Các biện pháp này được thiết kế để tạo điều kiện cho một giải pháp hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilitation (danh từ): sự tạo điều kiện thuận lợi, sự hỗ trợ.

    • The project requires the facilitation of local authorities. (Dự án đòi hỏi sự hỗ trợ của chính quyền địa phương.)
  • Facilitator (danh từ): người điều phối, người hỗ trợ.

    • The workshop facilitator kept the conversation on track. (Người điều phối hội thảo đã giữ cho cuộc thảo luận đi đúng hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ease (động từ): làm cho dễ dàng, giảm bớt khó khăn.
  • Promote (động từ): thúc đẩy, xúc tiến.
  • Enable (động từ): tạo điều kiện, cho phép.
Từ trái nghĩa
  • Hinder (động từ): cản trở, gây trở ngại.
  • Complicate (động từ): làm cho phức tạp.
  • Impede (động từ): ngăn cản, làm chậm trễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "facilitate" không phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "facilitate".)

facilitate

The teacher uses a diagram to facilitate understanding of the water cycle.

ngoại động từ
  1. làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "facilitate"