peacemaker

/'pi:s,meikə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hòa giải: Một người cố gắng chấm dứt xung đột, tranh chấp mang lại hòa bình, sự hòa thuận giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • (Nghĩa hài hước, lóng ) Súng lục: Một cách gọi hài hước cho một khẩu súng lục, dựa trên ý tưởng mỉa mai rằng có thể "giải quyết" mâu thuẫn.
    • (Nghĩa hài hước, lóng ) Tàu chiến: Một cách gọi hài hước cho một con tàu chiến, với lý do tương tự như trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người hòa giải):
    • She acted as a peacemaker between the two arguing colleagues. ( ấy đã đóng vai trò người hòa giải giữa hai đồng nghiệp đang tranh cãi.)
    • The United Nations often sends peacemakers to conflict zones. (Liên Hợp Quốc thường cử những người hòa giải đến các vùng xung đột.)
  • Danh từ (Nghĩa hài hước, ít dùng):
    • The cowboy drew his peacemaker from its holster. (Tay cao bồi rút khẩu súng lục của mình ra khỏi bao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the peacemaker": Đảm nhận vai trò hòa giải.
    • Whenever my brothers fight, I have to play the peacemaker. (Mỗi khi các anh trai tôi cãi nhau, tôi lại phải đóng vai trò hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacemaking (danh từ): Hành động, quá trình hòa giải.
    • His peacemaking efforts were finally successful. (Những nỗ lực hòa giải của anh ấy cuối cùng đã thành công.)
  • Peaceable (tính từ): Yêu chuộng hòa bình, hiền hòa.
    • He is a peaceable man who avoids arguments. (Anh ấy một người đàn ông hiền hòa, tránh tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: Người trung gian hòa giải.
  • Conciliator: Người hòa giải, người dàn xếp.
  • Arbitrator: Trọng tài, người phân xử.
Từ trái nghĩa
  • Troublemaker: Kẻ gây rối, kẻ gây chuyện.
  • Instigator: Kẻ xúi giục, kẻ khơi mào.
Thành ngữ liên quan
  • Blessed are the peacemakers: Phúc cho những ai xây dựng hòa bình (một câu nổi tiếng từ Kinh Thánh, nhấn mạnh giá trị của người hòa giải).
    • Remember the saying, "Blessed are the peacemakers." (Hãy nhớ câu nói: "Phúc cho những ai xây dựng hòa bình".)
danh từ
  1. người hoà giải
  2. (đùa cợt) súng lục
  3. (đùa cợt) tàu chiến