pacifier

/'pæsifaiə/
Học thuật
Thân thiện
pacifier

A baby holds a pacifier in her mouth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Núm vú giả: Một vật dụng bằng cao su hoặc nhựa hình núm vú, dành cho trẻ sơ sinh trẻ nhỏ ngậm hoặc mút để tự trấn an, dỗ dành.
    • Người hoà giải, người làm yên lòng: Người hành động hoặc lời nói giúp xoa dịu, làm cho tình hình bớt căng thẳng hoặc làm ai đó bình tĩnh lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa: Núm vú giả):

    • The baby stopped crying as soon as she was given her pacifier. (Em bé ngừng khóc ngay khi được đưa cho núm vú giả.)
    • Always clean the pacifier before giving it to the infant. (Luôn luôn vệ sinh núm vú giả trước khi đưa cho trẻ sơ sinh.)
  • Danh từ (Nghĩa: Người hoà giải):

    • He acted as a pacifier during the heated argument. (Anh ấy đóng vai trò người hoà giải trong cuộc tranh cãi nóng nảy.)
    • Her gentle words were a pacifier to his angry heart. (Những lời nói dịu dàng của ấy liều thuốc xoa dịu cho trái tim đang giận dữ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a pacifier": Đóng vai trò như một vật/người xoa dịu.
    • The constant humming of the engine served as a pacifier, helping him fall asleep. (Tiếng độngkêu đều đều đóng vai trò như thứ xoa dịu, giúp anh ấy chìm vào giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacify (Động từ): Làm dịu, làm nguôi, dẹp yên (một cuộc nổi loạn).
    • The mother tried to pacify her crying child. (Người mẹ cố gắng dỗ đứa con đang khóc.)
  • Pacification (Danh từ): Sự bình định, sự dẹp yên.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "núm vú giả": Dummy (Anh), soother.
  • Nghĩa "người hoà giải": Peacemaker, conciliator, mediator, soother.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pacifier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pacifier")

pacifier

A baby holds a pacifier in her mouth.

danh từ
  1. người bình định
  2. người làm yên, người làm nguôi
  3. người hoà giải
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) núm vú giả (cho trẻ em ngận)