reconciler

/'rekənsailə/
Học thuật
Thân thiện
reconciler

A reconciler helps two friends settle their disagreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hòa giải: Một người vai trò giúp đỡ hai hoặc nhiều bên đang mâu thuẫn, bất đồng tìm lại sự hòa hợp, thống nhất hoặc chấp nhận lẫn nhau.
    • Người giảng hòa: Một người chủ động can thiệp để chấm dứt một cuộc xung đột hoặc tranh cãi, khôi phục mối quan hệ hữu hảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She acted as a reconciler between the two arguing departments. ( ấy đã đóng vai trò người hòa giải giữa hai bộ phận đang tranh cãi.)
    • In many conflicts, a neutral reconciler is essential for peace talks. (Trong nhiều cuộc xung đột, một người hòa giải trung lập điều cần thiết cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • He has a natural talent as a reconciler, always mending broken friendships. (Anh ấy tài năng thiên bẩm như một người hòa giải, luôn hàn gắn những tình bạn tan vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a reconciler": Đảm nhận vai trò hòa giải.
    • The elder was called upon to serve as a reconciler in the family dispute. (Vị trưởng lão được mời đến để đảm nhận vai trò hòa giải trong cuộc tranh chấp gia đình.)
  • "The role of a reconciler": Vai trò của một người hòa giải.
    • Taking on the role of a reconciler requires patience and impartiality. (Đảm nhận vai trò của một người hòa giải đòi hỏi sự kiên nhẫn tính vô tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconcile (động từ): Hòa giải, giảng hòa, làm cho phù hợp.
    • They finally reconciled after years of not speaking. (Cuối cùng họ đã hòa giải sau nhiều năm không nói chuyện.)
  • Reconciliation (danh từ): Sự hòa giải, sự giảng hòa.
    • The meeting aimed at achieving reconciliation between the two parties. (Cuộc họp nhằm mục đích đạt được sự hòa giải giữa hai bên.)
  • Reconcilable (tính từ): Có thể hòa giải được, có thể điều hòa được.
    • Their differences are reconcilable with some effort. (Sự khác biệt của họ có thể hòa giải được với một chút nỗ lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Mediator: Người trung gian hòa giải.
  • Peacemaker: Người tạo hòa bình, người dàn hòa.
  • Conciliator: Người hòa giải, người phục hồi quan hệ (nhấn mạnh đến việc xoa dịu).
  • Intermediary: Người trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reconciler" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "reconcile") - Reconcile with: Hòa giải với ai. - He hopes to reconcile with his old friend. (Anh ấy hy vọng sẽ hòa giải với người bạn cũ.) - Reconcile to: Bắt buộc phải chấp nhận (một điều không mong muốn). - She had to reconcile herself to the fact that the project was canceled. ( ấy buộc phải chấp nhận sự thật rằng dự án đã bị hủy bỏ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reconciler". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm hòa giải nói chung.) - To mend fences: Hàn gắn quan hệ (nghĩa đen: sửa hàng rào). - After the argument, they met for coffee to mend fences. (Sau cuộc tranh cãi, họ gặp nhau uống cà phê để hàn gắn quan hệ.)

reconciler

A reconciler helps two friends settle their disagreement.

danh từ
  1. người hoà giải, người giảng hoà