conciliator
/kən'silieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hòa giải: Một người trung gian giúp các bên xung đột hoặc bất đồng tìm ra giải pháp hòa bình, thường bằng cách thúc đẩy đối thoại, thương lượng và hiểu biết lẫn nhau. Vai trò của một "conciliator" là xoa dịu căng thẳng và dẫn dắt các bên đi đến một thỏa thuận chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The United Nations appointed a conciliator to help resolve the border dispute. (Liên Hợp Quốc đã chỉ định một người hòa giải để giúp giải quyết tranh chấp biên giới.)
- During the labor strike, an independent conciliator was brought in to facilitate talks between the union and management. (Trong cuộc đình công, một người hòa giải độc lập đã được mời đến để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán giữa công đoàn và ban quản lý.)
- She acted as a conciliator in the family argument, helping everyone to listen to each other's point of view. (Cô ấy đóng vai trò người hòa giải trong cuộc tranh cãi gia đình, giúp mọi người lắng nghe quan điểm của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve/act as a conciliator": Đảm nhận vai trò người hòa giải.
- The retired judge often serves as a conciliator in complex community disputes. (Vị thẩm phán đã nghỉ hưu thường đảm nhận vai trò người hòa giải trong các tranh chấp phức tạp trong cộng đồng.)
- "The role of the conciliator": Vai trò của người hòa giải, thường nhấn mạnh tính chất trung lập và xây dựng.
- The role of the conciliator is not to impose a solution but to guide the parties toward their own agreement. (Vai trò của người hòa giải không phải là áp đặt một giải pháp mà là hướng dẫn các bên đi đến thỏa thuận của chính họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conciliate (động từ): Hòa giải, dàn xếp, làm cho ai đó bớt giận hoặc thù địch.
- He tried to conciliate the two opposing groups. (Anh ấy cố gắng hòa giải hai nhóm đối lập.)
- Conciliation (danh từ): Sự hòa giải, quá trình hòa giải.
- The dispute was settled through conciliation. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua hòa giải.)
- Conciliatory (tính từ): Có tính chất hòa giải, nhằm xoa dịu.
- She made a conciliatory gesture to end the argument. (Cô ấy thực hiện một cử chỉ hòa giải để chấm dứt cuộc tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Mediator (danh từ): Người trung gian hòa giải. (Thường có thể dùng thay thế cho "conciliator", mặc dù trong một số bối cảnh pháp lý hoặc chính thức có thể có sự khác biệt nhỏ về quy trình.)
- Peacemaker (danh từ): Người tạo hòa bình, người dàn hòa.
- Arbitrator (danh từ): Trọng tài viên. (Khác với "conciliator", "arbitrator" thường có quyền đưa ra phán quyết ràng buộc các bên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "conciliator". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "conciliate" hoặc các cụm như "act as a conciliator").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conciliator").
danh từ
- người hoà giải