pice

/pais/
Học thuật
Thân thiện
pice

A shopkeeper hands a customer a single pice coin as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng pice: Một đơn vị tiền tệ nhỏ, từng được sử dụngmột số khu vực thuộc tiểu lục địa Ấn Độ, đặc biệt Ấn Độ Pakistan trước đây. Giá trị của rất thấp, thường một phần nhỏ của rupee.
    • Đồng xu nhỏ: Có thể dùng để chỉ chung một đồng xu giá trị rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, you could buy a piece of candy for just a few pice. (Ngày xưa, bạn có thể mua một viên kẹo chỉ với vài đồng pice.)
    • The old coin collection included several copper pice from British India. (Bộ sưu tập tiền xu cổ bao gồm vài đồng pice bằng đồng từ thời Ấn Độ thuộc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not worth a pice": Không đáng một xu, không giá trị .
    • His promise turned out to be not worth a pice. (Lời hứa của anh ta hóa ra chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Paisa (danh từ): Một đơn vị tiền tệ hiện đại, một phần trăm của rupee Ấn Độ, Nepal Pakistan. "Pice" dạng số nhiều của "paisa".
  • Anna (danh từ): Một đơn vị tiền tệ của Ấn Độ, bằng 1/16 rupee, giá trị lớn hơn pice.
Từ đồng nghĩa
  • Farthings: Đồng xu giá trị rất nhỏ (từng dùngAnh).
  • Mite: Một khoản tiền rất nhỏ (thường dùng trong thành ngữ).
Lưu ý
  • Từ "pice" chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "paisa" phổ biến hơn khi đề cập đến đơn vị tiền tệ phân của rupee.
pice

A shopkeeper hands a customer a single pice coin as change.

danh từ
  1. (âm nhạc) đồng paixơ (tiền Pa-ki-xtan)