yard

/jɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
yard

A child plays with a ball in the yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân ( rào xung quanh): Một khu đất, thường bề mặt cứng hoặc trồng cỏ, được bao quanh bởi các bức tường hoặc hàng rào gắn liền với một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
    • Bãi rào (để chăn nuôi): Một khu vực rào chắn dùng để nhốt hoặc chăn thả gia súc, động vật.
    • Xưởng, khu vực công nghiệp: Một khu đất rộng các tòa nhà, được sử dụng cho một hoạt động kinh doanh, sản xuất hoặc lưu trữ cụ thể.
    • Yat, thước Anh (đơn vị đo lường): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh, bằng 3 feet hoặc 0,9144 mét.
    • Trục căng buồm (hàng hải): Một thanh ngang trên cột buồm, dùng để treo căng một cánh buồm vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sân):
    • The children are playing in the yard. (Bọn trẻ đang chơi trong sân.)
    • We have a small garden in the back yard. (Chúng tôi một khu vườn nhỏsân sau.)
  • Danh từ (Bãi rào):
    • The chickens are kept in the yard. (Những con được nuôi trong bãi rào.)
  • Danh từ (Xưởng):
    • He works at the shipbuilding yard. (Anh ấy làm việc tại xưởng đóng tàu.)
    • The construction materials are stored in the contractor's yard. (Vật liệu xây dựng được lưu trữ trong kho/xưởng của nhà thầu.)
  • Danh từ (Đơn vị đo):
    • The fabric is sold by the yard. (Vải được bán theo thước.)
    • The garden is about ten yards long. (Khu vườn dài khoảng mười thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back yard": sân sau (của một ngôi nhà).
    • We had a barbecue in the back yard. (Chúng tôi đã tổ chức tiệc nướngsân sau.)
  • "Shipyard": xưởng đóng tàu (một từ ghép phổ biến).
    • The new ship was launched from the shipyard. (Con tàu mới được hạ thủy từ xưởng đóng tàu.)
  • "To be yard and yard" (hàng hải): kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền).
    • The two ships sailed yard and yard. (Hai con tàu đi sóng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Backyard (n): sân sau (thường viết liền).
  • Shipyard (n): xưởng đóng tàu.
  • Junkyard / Scrapyard (n): bãi phế liệu.
  • Yardstick (n): thước đo (cả nghĩa đen nghĩa bóng), tiêu chuẩn để so sánh.
  • Yardage (n): số lượng đo bằng thước (yard).
Từ đồng nghĩa
  • Sân: Courtyard, enclosure, grounds.
  • Bãi rào: Pen, corral, enclosure.
  • Xưởng: Workshop, depot, lot, industrial site.
  • Đơn vị đo: (Không từ đồng nghĩa phổ biến, một đơn vị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "yard" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • The whole nine yards: Mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ .
    • They prepared for the party—decorations, food, music, the whole nine yards. (Họ chuẩn bị cho bữa tiệcđồ trang trí, thức ăn, âm nhạc, đủ cả mọi thứ.)
yard

A child plays with a ball in the yard.

danh từ
  1. Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)
  2. (hàng hải) trục căng buồm
    • to be yard and yard
      kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền)
danh từ
  1. sân ( rào xung quanh)
    • back yard
      sân sau
  2. bãi rào (để chăn nuôi)
  3. xưởng; kho
    • shipbuilding yard
      xưởng đóng tàu
    • contractor's yard
      xưởng chứa vật liệu
ngoại động từ
  1. đưa súc vật vào bãi rào