pace-maker
/'peis,meikə/
Học thuậtThân thiện
The runner used the pace-maker to set a steady speed for the first half of the race.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dẫn tốc độ: Chỉ người tham gia một cuộc đua (thường là chạy) với nhiệm vụ thiết lập và duy trì một tốc độ cao ngay từ đầu để giúp các vận động viên khác đạt thành tích tốt. Người này thường không cạnh tranh để giành chiến thắng.
- Người chỉ đạo tốc độ, người đi đầu: Mở rộng nghĩa, chỉ người hoặc tổ chức đi đầu, dẫn dắt xu hướng trong một lĩnh vực nào đó, thiết lập tiêu chuẩn cho những người khác noi theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The marathon runner used a pacemaker to help him break the world record. (Vận động viên marathon đã sử dụng một người dẫn tốc độ để giúp anh ấy phá kỷ lục thế giới.)
- In the tech industry, that company has been the pacemaker for innovation. (Trong ngành công nghệ, công ty đó đã là người đi đầu về đổi mới sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a pacemaker": Đóng vai trò dẫn dắt, thiết lập nhịp độ.
- The experienced professor acted as a pacemaker for the research team. (Vị giáo sư giàu kinh nghiệm đã đóng vai trò dẫn dắt cho nhóm nghiên cứu.)
Biến thể và từ liên quan
- Pacemaking (danh từ): Hành động hoặc vai trò dẫn tốc độ, dẫn đầu.
- His pacemaking was crucial to the team's success. (Việc dẫn tốc độ của anh ấy là rất quan trọng cho thành công của đội.)
- Pace (danh từ/động từ): Tốc độ, nhịp độ / Điều chỉnh tốc độ.
- Pacer (danh từ): Từ đồng nghĩa với "pacemaker" trong ngữ cảnh thể thao.
Từ đồng nghĩa
- Pacer: Người dẫn tốc độ (trong thể thao).
- Front-runner: Người dẫn đầu (trong cuộc đua hoặc cạnh tranh).
- Trendsetter: Người tạo xu hướng (trong thời trang, lối sống).
- Trailblazer: Người tiên phong, mở đường.
Lưu ý
- Từ "pacemaker" trong y học (máy tạo nhịp tim) là một từ hoàn toàn khác, mặc dù có cách viết giống nhau. Đây là một từ ghép (compound word) riêng biệt. Từ được giải thích ở đây chỉ có nghĩa liên quan đến tốc độ và sự dẫn đầu.
The runner used the pace-maker to set a steady speed for the first half of the race.
danh từ
- người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)