apace
/ə'peis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh chóng, mau lẹ, với tốc độ nhanh: "Apace" mô tả một hành động diễn ra với tốc độ cao, thường là liên tục và không chậm trễ. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Technological progress is advancing apace. (Tiến bộ công nghệ đang tiến triển mau lẹ.)
- The construction work proceeded apace despite the bad weather. (Công việc xây dựng vẫn tiến hành nhanh chóng bất chấp thời tiết xấu.)
- Ill news runs apace. (Tin dữ lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc báo chí trang trọng: "Apace" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, báo cáo, hoặc văn chương để mô tả sự tiến triển nhanh của một sự việc, xu hướng hoặc quá trình.
- The company's expansion into new markets continues apace. (Việc mở rộng sang thị trường mới của công ty vẫn tiếp diễn không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace (n): Tốc độ, nhịp độ.
- He set a fast pace for the team. (Anh ấy đặt ra một nhịp độ nhanh cho đội.)
Từ đồng nghĩa
- Quickly: Một cách nhanh chóng (thông dụng hơn).
- Rapidly: Một cách nhanh chóng, mau lẹ.
- Swiftly: Một cách nhanh nhẹn, mau lẹ.
Từ trái nghĩa
- Slowly: Một cách chậm chạp.
- Leisurely: Một cách thong thả, không vội vàng.
phó từ
- nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
- ill news runs (flies) apacetin dữ lan nhanh