clapperclaw

/'klæpəklɔ:/
Học thuật
Thân thiện
clapperclaw

The actress clapperclawed the policeman who gave her a parking ticket.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Cào, cấu: Hành động dùng móng tay hoặc vuốt để làm xước hoặc làm tổn thương ai đó.
    • Mắng chửi, mắng nhiếc: Hành động lăng mạ, chửi rủa ai đó bằng những lời lẽ thô tục hoặc xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two women clapperclawed each other in a fierce argument. (Hai người phụ nữ đã cào cấu nhau trong một cuộc cãi vã ác liệt.)
    • He was clapperclawed by the crowd for his unpopular decision. (Anh ta bị đám đông mắng chửi quyết định không được lòng dân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clapperclaw someone verbally": công kích ai đó bằng lời nói một cách thô bạo.
    • The critic clapperclawed the author's new book in his review. (Nhà phê bình đã mắng nhiếc cuốn sách mới của tác giả trong bài đánh giá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Claw (động từ): cào, cấu (nghĩa vật hiện đại hơn).
  • Berate (động từ): mắng mỏ, quở trách (nghĩa mắng chửi, trang trọng hơn).
  • Vilify (động từ): phỉ báng, nói xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Scratch: cào.
  • Abuse: lăng mạ, chửi rủa.
  • Revile: chửi rủa, xỉ vả.
  • Vituperate: chửi rủa thậm tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được ghi nhận cho từ cổ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được ghi nhận cho từ cổ này.)

clapperclaw

The actress clapperclawed the policeman who gave her a parking ticket.

động từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. cào, cấu
  2. mắng chửi, mắng nhiếc

Từ đồng nghĩa