dwelling

/'dweliɳ/
Học thuật
Thân thiện
dwelling

He built a modest dwelling near the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ở, nhà ở: Một nơi để sống, thường một ngôi nhà, căn hộ hoặc nơi trú ngụ.
    • Sự ở, sự trú: Hành động sốngmột nơi nào đó.
    • Sự dừng lại, sự chăm chú: Hành động dừng lạimột điểm hoặc tập trung suy nghĩ vào một vấn đề nào đó (nghĩa ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their dwelling was a small cottage in the forest. (Chỗcủa họ một ngôi nhà nhỏ trong rừng.)
    • The law protects the right to a safe dwelling. (Luật pháp bảo vệ quyền một chỗan toàn.)
    • After much dwelling on the problem, he found a solution. (Sau nhiều suy nghĩ day đi day lại về vấn đề, anh ấy đã tìm ra giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwelling on the past": suy nghĩ quá nhiều, ám ảnh về quá khứ.

    • She wasted years dwelling on her past mistakes. ( ấy đã lãng phí nhiều năm trời day đi day lại về những lỗi lầm trong quá khứ.)
  • "place of dwelling": nơi trú (cách diễn đạt trang trọng).

    • Please state your current place of dwelling on the form. (Vui lòng ghi nơi trú hiện tại của bạn vào mẫu đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dwell (động từ): sống, trú; suy nghĩ miên man về.

    • They dwell in a remote village. (Họ sốngmột ngôi làng xa xôi.)
    • Don't dwell on negative thoughts. (Đừng suy nghĩ miên man về những ý nghĩ tiêu cực.)
  • Dweller (danh từ): cư dân, người sống ở.

    • City dwellers often face traffic problems. (Cư dân thành phố thường đối mặt với các vấn đề giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Residence (n): nơi trú, dinh thự (trang trọng hơn).
  • Abode (n): chỗ ở, nơi ở (trang trọng hoặc cổ xưa).
  • Habitation (n): chỗ ở, sự trú (nhấn mạnh hành động sinh sống).
  • Home (n): nhà, gia đình (mang tính cảm xúc, thân thuộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'dwelling'. Các cụm từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ 'dwell'). - Dwell on/upon something: suy nghĩ hoặc nói quá nhiều về một điều đó, thường tiêu cực. - The report dwells upon the economic challenges. (Báo cáo tập trung phân tích quá nhiều vào những thách thức kinh tế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'dwelling').

dwelling

He built a modest dwelling near the pond.

danh từ
  1. sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
  2. sự dừng lại (ở...), sự chăm chú (vào...); sự nhấn lâu (vào...), sự day đi day lại (một vấn đề ...)
  3. sự đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa...)