domicile
/'dɔmisail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nơi ở, nhà ở: Chỉ một nơi cư trú, một ngôi nhà hoặc nơi sinh sống của một người.
- (Pháp lý) Nơi cư trú thường trú: Trong ngữ cảnh pháp lý, "domicile" chỉ nơi ở cố định, chính thức mà một người coi là trung tâm của các mối quan hệ pháp lý và xã hội của mình, và là nơi họ có ý định quay trở về.
- (Thương mại) Nơi thanh toán: Chỉ địa điểm được chỉ định để thanh toán một hối phiếu hoặc nghĩa vụ tài chính.
Động từ:
- Định cư, cư trú tại: Hành động thiết lập nơi ở chính thức hoặc cố định tại một địa điểm cụ thể.
- Chỉ định nơi cư trú (cho ai): Hành động chính thức xác định hoặc ấn định nơi cư trú cho một người.
- Chỉ định nơi thanh toán: Trong thương mại, hành động xác định địa điểm để thực hiện việc thanh toán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His legal domicile is in Hanoi, though he travels often for work. (Nơi cư trú pháp lý của anh ấy là ở Hà Nội, mặc dù anh ấy thường xuyên đi công tác.)
- The company's domicile for tax purposes is Singapore. (Nơi đăng ký kinh doanh của công ty cho mục đích thuế là Singapore.)
- The bill of exchange must be paid at its stated domicile. (Hối phiếu phải được thanh toán tại nơi thanh toán đã được ghi trên đó.)
Động từ:
- After years abroad, she decided to domicile herself in her hometown. (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy quyết định định cư tại quê hương của mình.)
- The court will domicile the child with his grandmother. (Tòa án sẽ chỉ định nơi cư trú cho đứa trẻ là với bà của cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Domicile of choice": Nơi cư trú do lựa chọn, là nơi ở mà một người tự nguyện chọn và thiết lập với ý định ở lại vĩnh viễn hoặc trong một thời gian không xác định.
- He acquired a domicile of choice in Canada after immigrating. (Ông ấy đã có được nơi cư trú do lựa chọn ở Canada sau khi nhập cư.)
"Domicile of origin": Nơi cư trú gốc, là nơi cư trú mà một người có từ khi sinh ra, thường là nơi cư trú của cha mẹ.
- Her domicile of origin remains England, even though she lives in France. (Nơi cư trú gốc của cô ấy vẫn là nước Anh, mặc dù cô ấy sống ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Domiciliary (adj): (Thuộc về) nơi cư trú, tại nhà.
- The patient received domiciliary care. (Bệnh nhân được chăm sóc tại nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Residence (nơi cư trú), abode (nơi ở), dwelling (chỗ ở), home (nhà).
- Động từ: Reside (cư trú), dwell (ở), settle (định cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "domicile" ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) thông thường.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "domicile" một cách trực tiếp.)
danh từ
- nhà ở, nơi ở
- (pháp lý) nơi ở cố định; sự ở
- (thương nghiệp) nơi thanh toán (hối phiếu)
nội động từ
- ở tại, định chỗ ở tại (nơi nào)
ngoại động từ
- định chỗ ở (cho ai)
- (thương nghiệp) định nơi thanh toán (hối phiếu...)