dwelling-house
/'dweliɳhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ở: Một tòa nhà hoặc công trình được sử dụng chủ yếu làm nơi cư trú, sinh sống cho một hoặc nhiều người, phân biệt với các tòa nhà dùng cho mục đích thương mại, công nghiệp hoặc các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The law protects the privacy of a person's dwelling-house. (Luật pháp bảo vệ sự riêng tư trong nhà ở của một người.)
- This area is zoned for dwelling-houses only, not for shops or factories. (Khu vực này được quy hoạch chỉ cho nhà ở, không dành cho cửa hàng hay nhà máy.)
- They converted the old barn into a comfortable dwelling-house. (Họ đã cải tạo nhà kho cũ thành một ngôi nhà ở tiện nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong các văn bản pháp lý hoặc quy hoạch đô thị, "dwelling-house" thường được dùng để nhấn mạnh chức năng cư trú chính của tòa nhà, tách biệt với mục đích sử dụng khác.
- The contract specifies that the property must be used solely as a dwelling-house. (Hợp đồng quy định rõ tài sản chỉ được sử dụng với mục đích duy nhất là nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Dwelling (n): Nơi cư trú, chỗ ở. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ nơi nào người ta sinh sống, như nhà, căn hộ, thậm chí lều.)
- Residence (n): Nhà ở, dinh thự, nơi cư trú. (Thường trang trọng hơn, có thể chỉ nơi ở chính thức hoặc lớn.)
- Abode (n): Nơi ở. (Từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Residential house: Nhà dân cư, nhà ở.
- Home: Nhà, gia đình. (Mang sắc thái tình cảm, ấm cúng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dwelling-house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dwelling-house")
danh từ
- nhà ở (không phải là nơi làm việc, cửa hàng...)