impotent

/'impətənt/
Học thuật
Thân thiện
impotent

A man felt impotent rage after losing the important match.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất lực, không quyền lực hoặc khả năng hành động hiệu quả: "Impotent" mô tả trạng thái thiếu sức mạnh, ảnh hưởng hoặc khả năng để đạt được điều đó hoặc tạo ra sự thay đổi.
    • Yếu đuối, lọm khọm (về thể chất): "Impotent" có thể mô tả một người, đặc biệt người già, rất yếu ớt suy nhược về mặt thể chất.
    • (Y học) Liệt dương: Trong y học, "impotent" chỉ tình trạng không khả năng cương cứng hoặc duy trì sự cương cứng đủ để quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government felt impotent in the face of the economic crisis. (Chính phủ cảm thấy bất lực trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • He is an impotent old man who needs constant care. (Ông ấy một cụ già lọm khọm cần được chăm sóc thường xuyên.)
    • The new law proved impotent against corruption. (Luật mới tỏ ra bất lực trước nạn tham nhũng.)
    • He felt impotent rage when he saw the injustice. (Anh ta cảm thấy một cơn giận dữ bất lực khi nhìn thấy sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morally/politically impotent": Bất lực về mặt đạo đức/chính trị.

    • Without public support, the movement became politically impotent. (Không sự ủng hộ của công chúng, phong trào trở nên bất lực về mặt chính trị.)
  • "Render something impotent": Làm cho cái đó trở nênhiệu lực, bất lực.

    • The new security measures rendered the old hacking methods impotent. (Các biện pháp an ninh mới đã làm cho các phương pháp hack trở nên bất lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Impotence (danh từ): Sự bất lực; tình trạng liệt dương.

    • He struggled with feelings of impotence in his new role. (Anh ấy vật lộn với cảm giác bất lực trong vai trò mới của mình.)
  • Impotently (trạng từ): Một cách bất lực.

    • He waved his arms impotently as the car drove away. (Anh ta vẫy tay một cách bất lực khi chiếc xe bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerless: Không quyền lực, bất lực.
  • Ineffectual: Không hiệu quả, vô dụng.
  • Helpless: Bất lực, không thể tự giúp mình.
  • Feeble: Yếu ớt, yếu đuối.
Từ trái nghĩa
  • Potent: Mạnh mẽ, hiệu lực; (về nam giới) khả năng sinh lý.
  • Powerful: Quyền lực, mạnh mẽ.
  • Effective: hiệu quả, hiệu lực.
Thành ngữ liên quan
  • "Impotent with rage/fury": Bất lực tức giận/giận dữ.
    • She was impotent with fury at the unfair decision. ( ấy bất lực tức giận trước quyết định bất công đó.)
impotent

A man felt impotent rage after losing the important match.

tính từ
  1. bất lực, yếu đuối, lọm khọm
    • an impotent old man
      một cụ già lọm khọm
  2. bất lực, không hiệu lực
    • in an impotent rage
      trong một cơn giận dữ bất lực
  3. (y học) liệt dương

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impotent"

Từ có nhắc đến "impotent"