toothless

/'tu:θlis/
Học thuật
Thân thiện
toothless

A baby smiles, revealing a toothless grin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không răng: Mô tả một người hoặc động vật đã mất hết răng hoặc không răng.
    • Không hiệu lực, vô dụng: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một điều luật, lời đe dọa, tổ chức, v.v. trông có vẻ mạnh mẽ nhưng thực tế không quyền lực hoặc khả năng thực thi, do đó không gây ra tác động nào.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (không răng):

    • The old man smiled a toothless grin. (Ông lão cười toe toét với cái miệng không răng.)
    • A toothless tiger is not a threat. (Một con hổ không răng thì không phải mối đe dọa.)
  • Nghĩa bóng (không hiệu lực):

    • The new regulation is toothless without proper enforcement. (Quy định mới sẽdụng nếu không sự thi hành đúng đắn.)
    • Their threats were toothless and nobody took them seriously. (Những lời đe dọa của họ trống rỗng không ai coi chúng ra gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toothless wonder": Một cách gọi đùa, có thể chỉ một đứa trẻ sơ sinh chưa mọc răng hoặc một người già đã rụng hết răng.

    • Look at our little toothless wonder trying to eat. (Nhìn đứa bé chưa mọc răng của chúng ta đang cố ăn kìa.)
  • "Toothless aggression": Sự hung hăng, tấn công chỉ mang tính hình thức, không khả năng gây hại thực sự.

    • The protest was an act of toothless aggression that changed nothing. (Cuộc biểu tình đó một hành động hung hăng vô hiệu, chẳng thay đổi được .)
Biến thể từ gần giống
  • Toothlessly (trạng từ): một cáchhiệu lực.

    • The law was toothlessly applied. (Đạo luật được áp dụng một cáchhiệu lực.)
  • Toothlessness (danh từ): tình trạng không răng; tình trạng không hiệu lực.

    • The toothlessness of the committee made it irrelevant. (Sựhiệu lực của ủy ban khiến trở nên không quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: edentulous (không răng, thuật ngữ y khoa), gumming (sún).
  • Nghĩa bóng: powerless (bất lực), ineffective (không hiệu quả), ineffectual (vô hiệu), impotent (bất lực), weak (yếu ớt).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: toothed ( răng).
  • Nghĩa bóng: powerful (mạnh mẽ), effective (hiệu quả), potent ( hiệu lực), strong (mạnh), forceful ( sức mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • A toothless tiger: (Con hổ không răng) Chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc điều luật có vẻ đáng sợ/quyền lực nhưng thực tế lại hoàn toàn vô hại hoặcdụng.
    • Without an army, the king was just a toothless tiger. (Không quân đội, nhà vua chỉ một con hổ không răng.)
    • The watchdog agency is a toothless tiger. (Cơ quan giám sát đó chỉ một con hổ không răng.)
toothless

A baby smiles, revealing a toothless grin.

tính từ
  1. không răng; sún

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "toothless"