fruitless

/'fru:tlis/
Học thuật
Thân thiện
fruitless

The detective's fruitless search left him with no clues.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không kết quả, vô ích: Chỉ một nỗ lực, hành động hoặc cuộc tìm kiếm không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
    • Thất bại: Mô tả một việc làm không mang lại thành công.
    • Không sinh lợi, không hiệu quả: Chỉ một hoạt động không tạo ra lợi ích hoặc kết quả hữu ích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a fruitless day of searching, they still hadn't found the missing keys. (Sau một ngày tìm kiếm vô ích, họ vẫn chưa tìm thấy chìa khóa bị mất.)
    • The negotiations proved to be fruitless, and the two sides left without an agreement. (Các cuộc đàm phán tỏ ra thất bại, hai bên rời đi không thỏa thuận.)
    • All his fruitless attempts to fix the old computer only wasted more time. (Tất cả những nỗ lực không kết quả của anh ấy để sửa chiếc máy tính chỉ làm lãng phí thêm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fruitless": vô ích, không kết quả.
    • Without proper data, our analysis will be fruitless. (Không dữ liệu phù hợp, việc phân tích của chúng ta sẽ vô ích.)
  • "to render something fruitless": làm cho cái đó trở nên vô ích.
    • The sudden rain rendered our picnic plans fruitless. (Cơn mưa đột ngột đã làm cho kế hoạch ngoại của chúng tôi trở nên vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruitlessly (trạng từ): một cách vô ích, không kết quả.
    • They searched fruitlessly for hours. (Họ đã tìm kiếm một cách vô ích trong nhiều giờ.)
  • Fruitlessness (danh từ): sự vô ích, sự không kết quả.
    • He felt the fruitlessness of his efforts. (Anh ấy cảm nhận được sự vô ích trong những nỗ lực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile: vô ích, không hiệu quả.
  • Vain: vô ích, không đạt được mục đích.
  • Unsuccessful: không thành công.
  • Unproductive: không sinh lợi, không hiệu quả.
Từ trái nghĩa
  • Fruitful: kết quả, sinh lợi, màu mỡ.
  • Successful: thành công.
  • Productive: hiệu quả, năng suất.
  • Effective: hiệu quả.
Thành ngữ liên quan
  • A fruitless endeavor/effort: một nỗ lực vô ích.
    • Trying to convince him was a fruitless endeavor. (Cố gắng thuyết phục anh ta một nỗ lực vô ích.)
  • To bear fruitless results: mang lại kết quả không như ý.
    • The investigation bore fruitless results. (Cuộc điều tra đã mang lại kết quả không như ý.)
fruitless

The detective's fruitless search left him with no clues.

tính từ
  1. không ra quả, không quả
  2. không kết quả, thất bại; vô ích
    • fruitless efforts
      những cố gắng vô ích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fruitless"