irrelevant

/i'relivənt/
Học thuật
Thân thiện
irrelevant

The teacher explained that the student's question about the weather was irrelevant to the history lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan, không thích đáng: Dùng để mô tả điều đó không mối liên hệ, không quan trọng hoặc không thích hợp với vấn đề, tình huống hay cuộc thảo luận đang diễn ra.
    • Không thích hợp: Chỉ sự việc không phù hợp với ngữ cảnh hoặc mục đích hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His comment about the weather was completely irrelevant to our business meeting. (Nhận xét của anh ấy về thời tiết hoàn toàn không liên quan đến cuộc họp kinh doanh của chúng tôi.)
    • Please stick to the topic; personal stories are irrelevant here. (Xin hãy bám sát chủ đề; những câu chuyện cá nhân không thích hợpđây.)
    • The judge ruled that the old evidence was irrelevant to the current case. (Thẩm phán phán quyết rằng chứng cứ không thích đáng với vụ án hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be irrelevant to something": không liên quan đến điều đó.

    • Your personal feelings are irrelevant to this scientific debate. (Cảm xúc cá nhân của bạn không liên quan đến cuộc tranh luận khoa học này.)
  • "to render something irrelevant": làm cho cái đó trở nên không còn liên quan/quan trọng.

    • The new discovery rendered the old theory irrelevant. (Khám phá mới đã khiến lý thuyết trở nên không còn thích đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrelevance (danh từ): sự không liên quan, sự không thích đáng.

    • The irrelevance of his argument was obvious to everyone. (Sự không liên quan trong lập luận của anh ta điều hiển nhiên với mọi người.)
  • Irrelevancy (danh từ): (cùng nghĩa với "irrelevance") sự không thích hợp, điều không liên quan.

    • The report was full of irrelevancies. (Báo cáo đầy những chi tiết không liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrelated: không liên quan.
  • Immaterial: không quan trọng, không thiết yếu.
  • Extraneous: ở ngoài, không thuộc về.
Từ trái nghĩa
  • Relevant: liên quan, thích đáng.
  • Pertinent: thích hợp, đáng quan tâm.
  • Applicable: có thể áp dụng, thích hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "That's irrelevant!": (Câu nói) Điều đó không liên quan!
    • When he started talking about his vacation, she interrupted him: "That's irrelevant! We're discussing the budget." (Khi anh ta bắt đầu nói về kỳ nghỉ, ấy ngắt lời: "Điều đó không liên quan! Chúng ta đang thảo luận về ngân sách.")
irrelevant

The teacher explained that the student's question about the weather was irrelevant to the history lesson.

tính từ
  1. không thích đáng; không thích hợp