extraneous

/eks'treinjəs/
Học thuật
Thân thiện
extraneous

The editor removed the extraneous paragraph from the article.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không liên quan, không dính dáng: Chỉ những thứ không mối liên hệ hoặc không cần thiết cho vấn đề, tình huống, hoặc đối tượng chính đang được xem xét.
    • Bên ngoài, từ bên ngoài vào: Chỉ những thứ nguồn gốc hoặc xuất phát từ bên ngoài một hệ thống, nhóm, hoặc phạm vi nhất định.
    • Không cốt yếu, thừa: Chỉ những yếu tố không quan trọng, không cần thiết cho bản chất hoặc chức năng chính của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The report was full of extraneous details that distracted from the main argument. (Báo cáo đầy những chi tiết không liên quan làm phân tán khỏi luận điểm chính.)
    • We must eliminate all extraneous noise to get a clear recording. (Chúng ta phải loại bỏ mọi tiếng ồn từ bên ngoài để bản ghi âm rõ ràng.)
    • His comments about the weather were completely extraneous to our business meeting. (Những nhận xét của anh ấy về thời tiết hoàn toàn không liên quan đến cuộc họp kinh doanh của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích: Dùng để chỉ thông tin, biến số, hoặc yếu tố không thuộc về phạm vi nghiên cứu có thể làm sai lệch kết quả.

    • The researcher controlled for extraneous variables to ensure the validity of the experiment. (Nhà nghiên cứu đã kiểm soát các biến số ngoại lai để đảm bảo tính hợp lệ của thí nghiệm.)
  • Trong thảo luận hoặc tranh luận: Chỉ những luận điểm không liên quan trực tiếp đến chủ đề đang thảo luận.

    • Please stick to the topic and avoid introducing extraneous issues. (Xin hãy bám sát chủ đề tránh đưa ra những vấn đề không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraneously (trạng từ): một cách không liên quan, từ bên ngoài.

    • Information introduced extraneously often confuses the audience. (Thông tin được đưa vào một cách không liên quan thường làm khán giả bối rối.)
  • Extraneousness (danh từ): tính chất không liên quan, tính chất thừa.

    • The extraneousness of his remarks was obvious to everyone. (Tính chất không liên quan trong những nhận xét của anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrelevant: không liên quan, không thích hợp.
  • Immaterial: không quan trọng, không thiết yếu.
  • Peripheral: ngoại vi, thứ yếu.
  • Superfluous: thừa thãi, .
Từ trái nghĩa
  • Relevant: liên quan, thích đáng.
  • Essential: cốt yếu, thiết yếu.
  • Integral: thuộc về bản chất, không thể tách rời.
  • Pertinent: thích hợp, đúng chỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Extraneous to the matter: Không dính dáng đến vấn đề.
    • His personal opinions are extraneous to the matter of contractual obligations. (Ý kiến cá nhân của anh ta không dính dáng đến vấn đề nghĩa vụ hợp đồng.)
extraneous

The editor removed the extraneous paragraph from the article.

tính từ
  1. bắt nguồnngoài, xa lạ
  2. không thuộc về, không dính dáng, không liên quan đến (vấn đề đang giải quyết...)

Từ chứa "extraneous"

Từ có nhắc đến "extraneous"