foreign

/'fɔrin/
Học thuật
Thân thiện
foreign

A foreign tourist asks for directions in the city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nước ngoài: Chỉ những nguồn gốc, xuất xứ, hoặc liên quan đến một quốc gia khác, không phải quốc gia của mình.
    • Xa lạ, không thuộc về: Chỉ những không quen thuộc, không phù hợp, hoặc không thuộc về bản chất của một sự vật, sự việc, hoặc con người nào đó.
    • Đến từ bên ngoài, vật lạ: Trong y học hoặc kỹ thuật, chỉ một vật thể không thuộc về nơi được tìm thấy.
dụ sử dụng
  • Thuộc về nước ngoài:
    • She speaks three foreign languages. ( ấy nói ba thứ tiếng nước ngoài.)
    • He loves to travel to foreign countries. (Anh ấy thích đi du lịch tới các nước ngoài.)
  • Xa lạ, không thuộc về:
    • The concept of giving up is completely foreign to her. (Khái niệm từ bỏ hoàn toàn xa lạ với ấy.)
    • Such dishonest behavior is foreign to his character. (Hành vi thiếu trung thực như vậy không thuộc về bản chất của anh ta.)
  • Đến từ bên ngoài, vật lạ:
    • The surgeon removed a foreign object from the patient's eye. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy một vật lạ ra khỏi mắt bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foreign to one's nature/experience": Xa lạ với bản chất/trải nghiệm của ai đó.
    • Living in a big city was foreign to his experience, having grown up in a village. (Sốngthành phố lớn xa lạ với trải nghiệm của anh ấy, anh lớn lênmột ngôi làng.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc chính trị, "foreign" có thể được dùng để phân biệt giữa thẩm quyền trong nước ngoài nước.
Biến thể từ liên quan
  • Foreigner (danh từ): Người nước ngoài.
    • The city is welcoming to foreigners. (Thành phố rất chào đón người nước ngoài.)
  • Foreign Exchange (danh từ): Ngoại hối, trao đổi với nước ngoài.
    • The company deals in foreign exchange. (Công ty kinh doanh ngoại hối.)
Từ đồng nghĩa
  • International: Quốc tế (nhấn mạnh sự liên quan giữa các quốc gia).
  • Alien: Thuộc về nơi khác, xa lạ (có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự khác biệt hoặc không thuộc về).
  • External: Bên ngoài (nhấn mạnh vị trí hoặc nguồn gốc từ bên ngoài một phạm vi nào đó).
Cụm từ thuật ngữ thông dụng
  • Foreign policy: Chính sách đối ngoại.
    • The government is reviewing its foreign policy. (Chính phủ đang xem xét lại chính sách đối ngoại của mình.)
  • Foreign investment: Đầu nước ngoài.
    • The country encourages foreign investment. (Đất nước khuyến khích đầu nước ngoài.)
  • Foreign body: Vật lạ (thường dùng trong y tế).
    • The X-ray showed a foreign body in the stomach. (Tia X cho thấy một vật lạ trong dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing is foreign to...: Không xa lạ với... (dùng để chỉ một người kiến thức rộng hoặc trải nghiệm đa dạng).
    • As a seasoned traveler, nothing is foreign to him. ( một lữ khách kỳ cựu, không xa lạ với anh ta.)
foreign

A foreign tourist asks for directions in the city.

tính từ
  1. (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
    • foreign languagers
      tiếng nước ngoài
    • foreign trade
      ngoại thương
    • foreign affairs
      việc ngoại giao
    • the Foreign Office
      bộ trưởng ngoại giao (Anh)
    • the Foreign Secretary
      bộ trưởng ngoại giao (Anh)
  2. xa lạ; ngoài, không thuộc về
    • this is foreign to the subject
      cái đó không thuộc vào vấn đề
  3. (y học) ngoài, lạ
    • a foreign body
      vật lạ, vật ngoài
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác