abroad

/ə'brɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
abroad

She studies abroad in a European university.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • nước ngoài, ra nước ngoài: Chỉ việc đanghoặc đi đến một quốc gia khác, không phải quốc gia của mình.
    • Khắp nơi, đang lan truyền: Chỉ việc một tin tức, tin đồn, hoặc ảnh hưởng nào đó đang được phổ biến rộng rãi.
    • Ngoài trời: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ không gian bên ngoài ngôi nhà.
  2. Tính từ (Sau động từ "to be"):

    • Sai lầm, nhầm lẫn: (Cách dùng thông tục) Chỉ việc hoàn toàn hiểu sai hoặc ý kiến sai lệch.
dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "ở nước ngoài"):
    • She decided to study abroad for a year. ( ấy quyết định đi du học một năm.)
    • My brother has lived abroad for over a decade. (Anh trai tôi đã sốngnước ngoài hơn một thập kỷ.)
  • Phó từ (nghĩa "lan truyền khắp nơi"):
    • A sense of excitement was abroad in the city before the festival. (Một cảm giác phấn khích lan tỏa khắp thành phố trước lễ hội.)
  • Tính từ (nghĩa "sai lầm"):
    • If you think this plan will work, you are completely abroad. (Nếu bạn nghĩ kế hoạch này sẽ thành công, bạn hoàn toàn sai rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from abroad": từ nước ngoài.
    • This technology was imported from abroad. (Công nghệ này được nhập khẩu từ nước ngoài.)
  • "at home and abroad": trong nước nước ngoài.
    • The company's products are popular both at home and abroad. (Sản phẩm của công ty được ưa chuộng cả trong nước lẫn nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Overseas (phó từ/tính từ): Ở hải ngoại, nước ngoài. (Từ này nhấn mạnh việc vượt qua biển để đến nước khác).
    • He works for an overseas company. (Anh ấy làm việc cho một công ty nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Overseas: Ở nước ngoài, hải ngoại.
  • Internationally: Một cách quốc tế.
  • Far and wide: Khắp mọi nơi (cho nghĩa lan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abroad" phó từ, không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cấu trúc thông thường. Các cụm từ với thường giới từ đi kèm như "from abroad").

Thành ngữ liên quan
  • To be all abroad: (Thông tục) Hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn lạc lối trong suy nghĩ.
    • His assumptions about the market were all abroad. (Những giả định của anh ta về thị trường hoàn toàn sai lầm.)
abroad

She studies abroad in a European university.

phó từ
  1. nước ngoài, ra nước ngoài
    • to live abroad
      sốngnước ngoài
    • to go abroad
      đi ra nước ngoài
  2. khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi
    • there is a runmour abroad that...
      khắp nơi đang tin đồn rằng...
    • the schooimaster is abroad
      việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
  3. ngoài trời (đối với trong nhà)
    • life abroad is very healthy
      sốngngoài trời tốt cho sức khoẻ
  4. (thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm
    • to be all abroad
      nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn

Idioms

  • from abroad
    từ nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "abroad"