abroad
/ə'brɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở nước ngoài, ra nước ngoài: Chỉ việc đang ở hoặc đi đến một quốc gia khác, không phải quốc gia của mình.
- Khắp nơi, đang lan truyền: Chỉ việc một tin tức, tin đồn, hoặc ảnh hưởng nào đó đang được phổ biến rộng rãi.
- Ngoài trời: (Cách dùng cũ, ít phổ biến) Chỉ không gian bên ngoài ngôi nhà.
Tính từ (Sau động từ "to be"):
- Sai lầm, nhầm lẫn: (Cách dùng thông tục) Chỉ việc hoàn toàn hiểu sai hoặc có ý kiến sai lệch.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "ở nước ngoài"):
- She decided to study abroad for a year. (Cô ấy quyết định đi du học một năm.)
- My brother has lived abroad for over a decade. (Anh trai tôi đã sống ở nước ngoài hơn một thập kỷ.)
- Phó từ (nghĩa "lan truyền khắp nơi"):
- A sense of excitement was abroad in the city before the festival. (Một cảm giác phấn khích lan tỏa khắp thành phố trước lễ hội.)
- Tính từ (nghĩa "sai lầm"):
- If you think this plan will work, you are completely abroad. (Nếu bạn nghĩ kế hoạch này sẽ thành công, bạn hoàn toàn sai rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from abroad": từ nước ngoài.
- This technology was imported from abroad. (Công nghệ này được nhập khẩu từ nước ngoài.)
- "at home and abroad": trong nước và nước ngoài.
- The company's products are popular both at home and abroad. (Sản phẩm của công ty được ưa chuộng cả trong nước lẫn nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Overseas (phó từ/tính từ): Ở hải ngoại, nước ngoài. (Từ này nhấn mạnh việc vượt qua biển để đến nước khác).
- He works for an overseas company. (Anh ấy làm việc cho một công ty nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Overseas: Ở nước ngoài, hải ngoại.
- Internationally: Một cách quốc tế.
- Far and wide: Khắp mọi nơi (cho nghĩa lan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "abroad" là phó từ, không kết hợp để tạo thành phrasal verb theo cấu trúc thông thường. Các cụm từ với nó thường là giới từ đi kèm như "from abroad").
Thành ngữ liên quan
- To be all abroad: (Thông tục) Hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn lạc lối trong suy nghĩ.
- His assumptions about the market were all abroad. (Những giả định của anh ta về thị trường hoàn toàn sai lầm.)
phó từ
- ở nước ngoài, ra nước ngoài
- to live abroadsống ở nước ngoài
- to go abroadđi ra nước ngoài
- khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi
- there is a runmour abroad that...khắp nơi đang có tin đồn rằng...
- the schooimaster is abroadviệc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
- ngoài trời (đối với trong nhà)
- life abroad is very healthysống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ
- (thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm
- to be all abroadnghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn
Idioms
- from abroadtừ nước ngoài