abrade

/ə'breid/
Học thuật
Thân thiện
abrade

She used a rough sponge to abrade the old paint from the wooden chair.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm mòn, mài mòn: Hành động cọ xát một bề mặt liên tục hoặc mạnh, khiến cho vật liệu bị hao mòn, mỏng đi hoặc bị tổn hại.
    • Làm trầy xước, làm sây sát: Hành động làm tổn thương bề mặt da hoặc một vật liệu mềm bằng cách cọ xát, dẫn đến những vết xước nhỏ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Constant friction from the rope will abrade the metal surface over time. (Ma sát liên tục từ sợi dây sẽ làm mòn bề mặt kim loại theo thời gian.)
    • The rough fabric abraded her skin, causing a rash. (Chất vải thô ráp đã làm trầy da ấy, gây ra phát ban.)
    • Wind and sand can abrade rocks into unusual shapes. (Gió cát có thể mài mòn đá thành những hình thù kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất: Thường mô tả quá trình hao mòn tự nhiên hoặc học.
    • The glacier's movement abrades the valley floor beneath it. (Sự di chuyển của sông băng mài mòn nền thung lũng bên dưới .)
  • Dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc chăm sóc cá nhân: Mô tả tác động gây tổn thương nhẹ trên da.
    • Using a harsh exfoliant can abrade the skin's protective barrier. (Sử dụng sản phẩm tẩy tế bào chết mạnh có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ của da.)
Biến thể từ gần giống
  • Abrasion (danh từ): Sự mài mòn; vết trầy xước.
    • The abrasion on his knee was cleaned and bandaged. (Vết trầy xước trên đầu gối anh ta đã được làm sạch băng bó.)
  • Abrasive (tính từ): tính chất mài mòn; (danh từ) chất mài mòn.
    • Avoid using abrasive cleaners on the polished wood. (Tránh dùng chất tẩy rửa tính mài mòn trên gỗ đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scour: Chà mạnh, cọ rửa (thường để làm sạch nhưng cũng có thể gây mòn).
  • Erode: Xói mòn (thường do tác động của nước, gió một cách từ từ).
  • Wear away: Làm mòn dần.
  • Chafe: Làm trầy xước (da) do cọ xát liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "abrade" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "abrade".)

abrade

She used a rough sponge to abrade the old paint from the wooden chair.

ngoại động từ
  1. làm trầy (da); cọ ra
  2. (kỹ thuật) mài mòn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống