exotic

/eg'zɔtik/
Học thuật
Thân thiện
exotic

A bright green parrot with exotic plumage sits on a wooden perch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại lai, từ nước ngoài đưa vào: Chỉ những thứ nguồn gốc từ một vùng đất, quốc gia hoặc nền văn hóa xa lạ, khác biệt so với môi trường quen thuộc.
    • Kỳ lạ, lạ thường, hấp dẫn sự khác biệt: Chỉ những thứ có vẻ đẹp, phong cách hoặc đặc điểm khác thường, thu hút sự chú ý chúng không quen thuộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The zoo has many exotic animals from the rainforest. (Sở thú nhiều loài động vật ngoại lai từ rừng mưa nhiệt đới.)
    • She loves to wear exotic jewelry from different cultures. ( ấy thích đeo đồ trang sức lạ mắt từ các nền văn hóa khác nhau.)
    • We tried an exotic fruit we had never seen before. (Chúng tôi đã thử một loại trái cây kỳ lạ trước đây chưa từng thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exotic dancer": công thoát y (trong ngữ cảnh cụ thể này, từ "exotic" nhấn mạnh sự quyến rũ khác thường hoặc phong cách biểu diễn gợi cảm, lạ mắt).
  • "Exotic location": Địa điểm xa xôi, hẻo lánh hoặc phong cảnh rất khác biệt hấp dẫn.
    • They went on holiday to an exotic island. (Họ đã đi nghỉmột hòn đảo xa xôi, tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Exotically (trạng từ): một cách kỳ lạ, lạ mắt.
    • She was dressed exotically for the costume party. ( ấy ăn mặc thật lạ mắt cho bữa tiệc hóa trang.)
  • Exoticism (danh từ): tính chất ngoại lai, kỳ lạ; sự say mê những thứ ngoại lai.
    • The exoticism of the East fascinated European artists. (Tính chất kỳ lạ của phương Đông đã hoặc các nghệ sĩ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreign (adj): nước ngoài, thuộc về nước ngoài (nhấn mạnh nguồn gốc địa ).
  • Alien (adj): xa lạ, thuộc về nơi khác (có thể mang sắc thái tách biệt, không thuộc về).
  • Unusual (adj): khác thường, không phổ biến (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải từ nơi xa).
  • Strange (adj): lạ, kỳ lạ (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Native (adj): bản địa, nguồn gốc tại chỗ.
  • Familiar (adj): quen thuộc.
  • Ordinary (adj): bình thường, thông thường.
  • Commonplace (adj): tầm thường, phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • Exotic species (danh từ): loài ngoại lai (thường dùng trong sinh thái học để chỉ loài được đưa từ nơi khác đến).
  • Exotic car (danh từ): xe hơi hiếm, đắt tiền thường thiết kế đặc biệt từ nước ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "The exotic other": Một khái niệm trong nhân học văn hóa học, chỉ việc nhìn nhận một nền văn hóa hoặc nhóm người nào đó như một thực thể hoàn toàn xa lạ, bí ẩn khác biệt, đôi khi mang tính lý tưởng hóa hoặc định kiến.
exotic

A bright green parrot with exotic plumage sits on a wooden perch.

tính từ
  1. nước ngoài đưa vào, ngoại lai (cây cỏ, từ, mốt)
  2. kỳ lạ, kỳ cục; đẹp kỳ lạ
danh từ
  1. cây ngoại lai, cây từ nước ngoài đưa vào
  2. vật ngoại lai, vật từ nước ngoài đưa vào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự