external
/eks'tə:nl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở bên ngoài, thuộc về bên ngoài: Chỉ những thứ tồn tại, xảy ra, hoặc đến từ bên ngoài một vật, một không gian, hoặc một hệ thống cụ thể.
- Dùng cho bên ngoài: Chỉ những thứ được thiết kế để sử dụng hoặc tác động lên bề mặt bên ngoài, không phải để đưa vào bên trong cơ thể.
- Đối ngoại, liên quan đến nước ngoài: Chỉ những vấn đề, hoạt động, hoặc quan hệ liên quan đến các quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The external walls of the house need painting. (Những bức tường bên ngoài của ngôi nhà cần được sơn.)
- This cream is for external use only. (Loại kem này chỉ để dùng ngoài da.)
- The country's external policies have changed. (Các chính sách đối ngoại của đất nước đã thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"External factors": các yếu tố bên ngoài, thường chỉ những ảnh hưởng không xuất phát từ bản thân sự vật.
- The project's failure was due to external factors like bad weather. (Sự thất bại của dự án là do các yếu tố bên ngoài như thời tiết xấu.)
"External examination": kỳ thi do tổ chức bên ngoài (không phải trường học của thí sinh) tổ chức và chấm điểm.
- Students must pass the external examination to graduate. (Học sinh phải vượt qua kỳ thi bên ngoài để tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Externally (phó từ): một cách bên ngoài, từ bên ngoài.
- The device is powered externally. (Thiết bị được cấp nguồn từ bên ngoài.)
Externalize (động từ): thể hiện ra bên ngoài, cho ra bên ngoài.
- He found it hard to externalize his feelings. (Anh ấy thấy khó thể hiện cảm xúc của mình ra bên ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Outer: phía ngoài, lớp ngoài.
- Exterior: bề ngoài, phần ngoài.
- Foreign: thuộc về nước ngoài (nghĩa liên quan đến quốc gia).
Từ trái nghĩa
- Internal: bên trong, nội bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "external")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "external")
Lưu ý về từ loại
- Danh từ (ít phổ biến hơn): "external" có thể được dùng như một danh từ (số nhiều: externals) để chỉ những đặc điểm, biểu hiện, hoặc khía cạnh bên ngoài của một thứ gì đó.
- Do not judge by externals. (Đừng đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài.)
- She enjoyed the solemn externals of the ceremony. (Cô ấy thích những nghi thức trang trọng bề ngoài của buổi lễ.)
tính từ
- ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
- external worldthế giới bên ngoài
- (y học) ngoài, để dùng bên ngoài
- a medicine for external use onlythuốc chỉ để dùng bôi ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)