belated

/bi'leitid/
Học thuật
Thân thiện
belated

I sent a belated birthday card to my friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đến muộn, đến chậm, trễ so với thời điểm dự kiến: Dùng để mô tả một cái đó xảy ra hoặc được thực hiện sau thời điểm thích hợp hoặc mong đợi.
    • Bị tối bất chợt (khách đi đường...): (Nghĩa , ít dùng) Chỉ việc bị mắc kẹt trong bóng tối ( dụ: khi đi đường) do trời tối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Please accept my belated birthday wishes. (Xin hãy nhận những lời chúc mừng sinh nhật muộn màng của tôi.)
    • The company issued a belated apology for the error. (Công ty đã đưa ra một lời xin lỗi chậm trễ cho sự sai sót.)
    • We made a belated attempt to fix the problem. (Chúng tôi đã một nỗ lực muộn mằn để khắc phục vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belatedly" (trạng từ): một cách muộn màng, chậm trễ.
    • He belatedly realized his mistake. (Anh ấy muộn màng nhận ra sai lầm của mình.)
  • Cụm từ "belated happy birthday" một cách diễn đạt rất phổ biến để chúc mừng sinh nhật ai đó sau ngày thực tế.
Biến thể từ gần giống
  • Belatedness (danh từ): sự chậm trễ, tính chất muộn màng.
    • The belatedness of his response was frustrating. (Sự chậm trễ trong phản hồi của anh ta thật đáng bực.)
Từ đồng nghĩa
  • Late: muộn, trễ.
  • Tardy: chậm trễ (thường dùng trong bối cảnh học đường hoặc công việc).
  • Overdue: quá hạn (nhấn mạnh đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Punctual: đúng giờ.
  • Timely: kịp thời.
  • Early: sớm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường được dùng với những thứ mang tính xã giao, lịch sự hoặc nghi lễ như lời chúc, lời xin lỗi, lời cảm ơn, sự công nhận.
  • Nghĩa ("bị tối bất chợt") hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
belated

I sent a belated birthday card to my friend.

tính từ
  1. đến muộn, đến chậm
  2. bị tối bất chợt (khách đi đường...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống