worldly-wise
/'wə:ldli'waiz/
Học thuậtThân thiện
A worldly-wise traveler listens to stories from an elderly local in a market.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lõi đời, từng trải: Chỉ người có nhiều kinh nghiệm sống, hiểu biết sâu sắc về cách thức và thói đời, thường là nhờ đã trải qua nhiều tình huống phức tạp trong cuộc sống. Người "worldly-wise" thường tỏ ra khôn ngoan, thực tế và ít khi bị bất ngờ bởi những mánh khóe hay sự giả dối của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His worldly-wise advice helped me avoid a bad business deal. (Lời khuyên từng trải của ông ấy đã giúp tôi tránh được một thương vụ tồi.)
- She has a worldly-wise attitude that comes from years of traveling alone. (Cô ấy có thái độ lõi đời xuất phát từ nhiều năm đi một mình.)
- Despite his young age, he seemed surprisingly worldly-wise about human nature. (Bất chấp tuổi trẻ, anh ấy có vẻ hiểu biết về bản chất con người một cách từng trải đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worldly-wise": là người từng trải, lõi đời.
- You need to be worldly-wise to navigate the politics of a large corporation. (Bạn cần phải lõi đời để định hướng trong các mối quan hệ chính trị ở một tập đoàn lớn.)
"worldly-wise cynicism": sự hoài nghi của người từng trải.
- He viewed the politician's promises with a worldly-wise cynicism. (Anh ấy nhìn những lời hứa của chính trị gia với sự hoài nghi của một người lõi đời.)
Biến thể và từ gần giống
Worldliness (danh từ): sự từng trải, sự lõi đời; tính chất trần tục.
- His worldliness was evident in every story he told. (Sự từng trải của ông ấy thể hiện rõ trong mỗi câu chuyện ông kể.)
Sophisticated (tính từ): tinh tế, sành điệu, phức tạp (có thể chỉ sự hiểu biết về văn hóa hoặc xã hội).
- Savvy (tính từ/danhh từ): hiểu biết thực tế, khôn ngoan trong một lĩnh vực cụ thể (như công nghệ, chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Experienced: có kinh nghiệm.
- Seasoned: dày dạn kinh nghiệm.
- Street-smart: khôn ngoan đường phố (hiểu biết thực tế từ cuộc sống đô thị).
Từ trái nghĩa
- Naive: ngây thơ, cả tin.
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Innocent: trong sáng, ngây thơ.
Thành ngữ liên quan
- Know the ropes: biết rõ mọi ngóc ngách, am hiểu tình hình (giống với "worldly-wise" trong một bối cảnh cụ thể).
- Ask Sarah for advice; she really knows the ropes around here. (Hãy hỏi lời khuyên của Sarah; cô ấy thực sự biết rõ mọi thứ ở đây.)
A worldly-wise traveler listens to stories from an elderly local in a market.
tính từ
- lõi đời, từng trải