workaday

/'sə:kədei/
Học thuật
Thân thiện
workaday

The workaday scene at the office was calm and orderly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường ngày, hàng ngày: Chỉ những thứ thuộc về cuộc sống thường nhật, không đặc biệt, không phải ngày lễ hay dịp quan trọng.
    • Tầm thường, bình thường, không nổi bật: Chỉ những thứ bình dị, thiếu sự thú vị, phiêu lưu hoặc tính chất đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He changed out of his suit into his workaday clothes. (Anh ấy thay bộ vest ra để mặc quần áo thường ngày vào.)
    • The book describes the workaday life of a farmer in the 19th century. (Cuốn sách mô tả cuộc sống thường nhật của một nông dânthế kỷ 19.)
    • Her workaday routine involved commuting, working at the office, and returning home. (Thói quen hàng ngày của ấy bao gồm đi làm, làm việc tại văn phòng trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "workaday world": thế giới thực tế, thế giới đời thường, trái ngược với thế giới của những ý tưởng, giấc mơ hay giải trí.
    • After the excitement of the holidays, it's hard to return to the workaday world. (Sau sự hào hứng của những ngày lễ, thật khó để trở lại với thế giới đời thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Everyday (adj): hàng ngày, thông thường. (Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
  • Quotidian (adj): (từ trang trọng) hàng ngày, thường nhật.
  • Mundane (adj): trần tục, tầm thường, thuộc về thế giới vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Ordinary: thông thường, bình thường.
  • Routine: theo thói quen, thường lệ.
  • Humdrum: đơn điệu, tẻ nhạt.
  • Prosaic: tầm thường, không chất thơ.
Từ trái nghĩa
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
  • Special: đặc biệt.
  • Exceptional: xuất sắc, đặc biệt.
  • Festive: thuộc về ngày lễ hội.
workaday

The workaday scene at the office was calm and orderly.

tính từ
  1. thường ngày
    • workaday clothes
      quần áo thường ngày, quần áo mặc đi làm
  2. tầm thường

Từ tương tự

Từ gần giống