say-so
/'seisou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Lời tuyên bố, lời khẳng định (không có bằng chứng hỗ trợ): Một tuyên bố hoặc khẳng định dựa trên ý kiến cá nhân hoặc uy tín của người nói, mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc sự ủng hộ từ nguồn khác.
- Quyền quyết định, quyền phán quyết: Quyền lực hoặc thẩm quyền để đưa ra quyết định cuối cùng về một việc gì đó.
- Lời nói có thẩm quyền, lời nói có trọng lượng: Một tuyên bố hoặc chỉ dẫn từ một người có địa vị, kiến thức hoặc quyền lực, khiến người khác phải tuân theo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lời tuyên bố):
- Don't just believe it on his say-so; ask for proof. (Đừng chỉ tin vào lời nói của anh ta; hãy yêu cầu bằng chứng.)
- The plan was changed on the manager's say-so. (Kế hoạch đã được thay đổi theo lời quyết định của người quản lý.)
Danh từ (quyền quyết định):
- You need the director's say-so before proceeding. (Bạn cần có sự đồng ý của giám đốc trước khi tiến hành.)
- He has the final say-so on all hiring decisions. (Anh ấy có quyền quyết định cuối cùng cho mọi quyết định tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On someone's say-so": Dựa trên sự cho phép hoặc sự bảo đảm của ai đó.
- We acted solely on her say-so. (Chúng tôi hành động chỉ dựa trên lời bảo đảm của cô ấy.)
- "Without so much as a by-your-leave or a say-so": Một cách diễn đạt nhấn mạnh việc hành động mà không có bất kỳ sự cho phép hay tham vấn nào.
- He took my book without so much as a by-your-leave or a say-so. (Hắn lấy cuốn sách của tôi mà chẳng thèm xin phép hay hỏi ý kiến gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Say (v): Nói.
- Saying (n): Câu nói, châm ngôn.
- Authority (n): Thẩm quyền, quyền lực (nghĩa gần với "quyền quyết định" của "say-so").
- Assertion (n): Sự khẳng định, lời tuyên bố (nghĩa gần với "lời tuyên bố" của "say-so").
Từ đồng nghĩa
- Permission: Sự cho phép (cho nghĩa "quyền quyết định").
- Assertion: Lời khẳng định (cho nghĩa "lời tuyên bố").
- Word: Lời nói (trong ngữ cảnh "the final word" - lời quyết định cuối cùng).
- Go-ahead: Sự đồng ý, tín hiệu để tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "say-so" vì đây là danh từ ghép. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "say" được liệt kê dưới đây.) - Say for: Nói thay cho, biện hộ cho. - What can you say for your actions? (Bạn có thể biện hộ gì cho hành động của mình?) - Say over: Nhắc lại, nói lại. - Say it over in your mind to remember it. (Hãy nhắc lại nó trong đầu để ghi nhớ.)
Thành ngữ liên quan
- Have the final say: Có tiếng nói cuối cùng, có quyền quyết định cuối cùng.
- The committee discusses, but the chairman has the final say. (Ủy ban thảo luận, nhưng chủ tịch mới là người có quyền quyết định cuối cùng.)
- It goes without saying: Điều đó khỏi phải nói, hiển nhiên.
- It goes without saying that safety is our top priority. (Khỏi phải nói, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời tuyên bố không được ủng hộ
- quyền quyết định
- lời nói có thẩm quyền, lời nói có trọng lượng