authority

/ɔ:'θɔriti/
Học thuật
Thân thiện
authority

This book is the final authority on the life of Milton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực, quyền hạn, uy quyền: Quyền được đưa ra mệnh lệnh, đưa ra quyết định hoặc kiểm soát người khác.
    • Nhà chức trách, cơ quan thẩm quyền: Một cá nhân hoặc tổ chức quyền lực chính thức trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.
    • Chuyên gia, người thẩm quyền: Một người kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Căn cứ, nguồn thông tin đáng tin cậy: Một tài liệu, lời nói hoặc nguồn thông tin được chấp nhận chính xác có thể dựa vào.
dụ sử dụng
  • Quyền lực, quyền hạn:
    • The manager has the authority to hire new staff. (Người quản lý quyền tuyển dụng nhân viên mới.)
    • Parents have authority over their children. (Cha mẹ quyền đối với con cái của họ.)
  • Nhà chức trách:
    • The local authorities are responsible for maintaining the roads. (Các nhà chức trách địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường .)
  • Chuyên gia:
    • She is a leading authority on ancient Roman history. ( ấy một chuyên gia hàng đầu về lịch sử La cổ đại.)
  • Căn cứ, nguồn tin:
    • I need to check the official authority before I can confirm that information. (Tôi cần kiểm tra nguồn chính thức trước khi có thể xác nhận thông tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have it on good authority": biết điều đó từ một nguồn tin đáng tin cậy.
    • I have it on good authority that the meeting is cancelled. (Tôi biết từ một nguồn đáng tin rằng cuộc họp đã bị hủy.)
  • "to speak with authority": nói với sự tự tin kiến thức chắc chắn.
    • The professor spoke with authority on the subject. (Giáo sư nói về chủ đề đó với sự am hiểu thấu đáo.)
  • "to be in authority": đang nắm giữ vị trí quyền lực.
    • You need to speak to the person in authority. (Bạn cần nói chuyện với người thẩm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Authoritative (tính từ): thẩm quyền, đáng tin cậy, chính thức.
    • He gave an authoritative answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời căn cứ.)
  • Authorize (động từ): cho phép, ủy quyền, phê chuẩn.
    • The bank will authorize the transaction. (Ngân hàng sẽ phê chuẩn giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Power (n): quyền lực.
  • Jurisdiction (n): thẩm quyền pháp , quyền tài phán.
  • Expert (n): chuyên gia.
  • Agency (n): cơ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "authority" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ thường danh từ ghép hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "To pull rank / to throw one's weight around": lạm dụng quyền lực, dùng chức vụ để áp đặt.
    • He's not my boss, so he can't pull rank on me. (Anh ta không phải sếp tôi, nên không thể lạm dụng quyền lực với tôi được.)
  • "The powers that be": những người cầm quyền, những nhà chức trách (thường dùng với sắc thái hơi mỉa mai).
    • We must wait for a decision from the powers that be. (Chúng ta phải chờ quyết định từ những người cầm quyền.)
authority

This book is the final authority on the life of Milton.

danh từ
  1. uy quyền, quyền lực, quyền thế
    • to exercise authority over somebody
      quyền lực đối với ai
  2. uỷ quyền
  3. ((thường) số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách, nhà đương cục
  4. người uy tín, người thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào)
    • an authority on phonetics
      chuyên gia về ngữ âm
  5. tài liệu có thể làm căn cứ đáng tin, căn cứ
    • what is his authority?
      anh ta căn cứ vào đâu?

Idioms

  • to do something on one own's authority
    tự ý làm gì, tự cho phép làm gì
  • on (from) good authority
    theo một nguồn đáng tin cậy, theo căn cứ đích xác