switchback

/'switʃbæk/
Học thuật
Thân thiện
switchback

The train climbs the steep hill along a winding switchback.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc): Một tuyến đường, đặc biệt đường sắt hoặc đường mòn, nhiều khúc cua gắt hướng đi thay đổi liên tục để leo lên hoặc xuống một sườn dốc.
    • Đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơicác công viên...): Một loại tàu lượn hoặc đường ray trong công viên giải trí những đoạn dốc đứng thay đổi hướng đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountain road was a dangerous switchback with sharp turns. (Con đường núi một đường chữ chi nguy hiểm với những khúc cua gắt.)
    • We rode the old switchback railway at the amusement park. (Chúng tôi đã đi trên đường ray tàu lượn lên xuống dốc công viên giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Switchback trail": Đường mòn chữ chi.

    • Hikers followed the steep switchback trail to the summit. (Những người leo núi đi theo đường mòn chữ chi dốc đứng lên đỉnh.)
  • "A series of switchbacks": Một loạt các đoạn đường chữ chi.

    • The path down the cliff consisted of a series of switchbacks. (Lối đi xuống vách đá bao gồm một loạt các đoạn đường chữ chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Switchbacking (danh động từ): Hành động đi theo một đường chữ chi.
    • The switchbacking of the trail made the climb longer but safer. (Việc đi theo đường chữ chi của lối mòn khiến việc leo núi lâu hơn nhưng an toàn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Zigzag road/path: Đường ngoằn ngoèo, đường hình chữ chi.
  • Winding road: Đường quanh co.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "switchback" với tư cách một động từ. "Switchback" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "switchback".)

switchback

The train climbs the steep hill along a winding switchback.

danh từ
  1. đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
  2. đường xe lửa lên xuống dốc (làm trò chơicác công viên...)