substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
substitution

The coach makes a substitution during the soccer match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thay thế, sự thế: Hành động dùng một người, một vật hoặc một thứ đó để thay thế cho một người, một vật hoặc một thứ khác.
    • Sự đổi: Hành động thay đổi một thứ đó bằng một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coach made a substitution in the second half. (Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay thế trong hiệp hai.)
    • Sugar substitution with honey is common in this recipe. (Việc thay thế đường bằng mật ong phổ biến trong công thức này.)
    • The substitution of the old manager with a new one brought fresh ideas. (Sự thay thế người quản lý bằng một người mới đã mang lại những ý tưởng mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In substitution for": thay cho, để thay thế cho.

    • He was hired in substitution for the previous employee who resigned. (Anh ta được thuê để thay thế cho nhân viên trước đó đã nghỉ việc.)
  • "Substitution effect" (hiệu ứng thay thế): Một khái niệm trong kinh tế học mô tả việc người tiêu dùng chuyển sang mua hàng hóa rẻ hơn khi giá của hàng hóa họ thường mua tăng lên.

    • The price increase led to a strong substitution effect. (Việc tăng giá đã dẫn đến một hiệu ứng thay thế mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (động từ/danh từ): thay thế / người/vật thay thế.

    • You can substitute butter with oil in this cake. (Bạn có thể thay thế bằng dầu trong chiếc bánh này.)
    • He was the substitute for the injured player. (Anh ấy người thay thế cho cầu thủ bị chấn thương.)
  • Substitutable (tính từ): có thể thay thế được.

    • These parts are easily substitutable. (Những bộ phận này có thể dễ dàng thay thế được.)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement: sự thay thế.
  • Exchange: sự trao đổi, sự thay thế.
  • Swap: sự hoán đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'substitution' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ 'substitute'). - Substitute for: thay thế cho. - Nothing can substitute for real experience. (Không có thể thay thế cho kinh nghiệm thực tế.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'substitution').

substitution

The coach makes a substitution during the soccer match.

danh từ
  1. sự thế, sự thay thế
  2. sự đổi