craft
/krɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nghề, nghề thủ công: Chỉ một kỹ năng đặc biệt, đặc biệt là việc làm ra đồ vật bằng tay một cách khéo léo.
- Tập thể những người cùng nghề: Một nhóm người cùng làm một nghề thủ công hoặc công việc chuyên môn.
- Mưu mẹo, mánh khóe: Sự khôn ngoan, xảo quyệt được sử dụng để đạt được mục đích.
- Tàu thuyền, máy bay, tàu vũ trụ: (Số nhiều không đổi) Một phương tiện được thiết kế để di chuyển trên nước, trên không hoặc trong không gian.
Động từ:
- Làm thủ công, chế tạo thủ công: Hành động tạo ra một vật gì đó bằng tay một cách khéo léo và tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He learned the craft of woodworking from his grandfather. (Anh ấy học nghề mộc từ ông nội.)
- The local craft of weavers is famous for its quality. (Tập thể những người thợ dệt địa phương nổi tiếng về chất lượng.)
- She used all her craft to win the negotiation. (Cô ấy dùng hết mưu mẹo của mình để thắng cuộc đàm phán.)
- The small craft sailed into the harbor. (Chiếc tàu nhỏ cập bến.)
Động từ:
- She carefully crafted a beautiful necklace from silver. (Cô ấy tỉ mỉ làm thủ công một chiếc vòng cổ đẹp từ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"With great craft": Với sự khéo léo, tinh xảo hoặc mưu trí.
- The spy accomplished his mission with great craft. (Điệp viên đã hoàn thành nhiệm vụ với sự mưu trí tuyệt vời.)
"The Craft": (Viết hoa) Dùng để chỉ Hội Tam Điểm (Freemasonry).
- He is a member of the Craft. (Ông ấy là một thành viên của Hội Tam Điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Crafter (n): Người làm đồ thủ công.
- She is a talented crafter of pottery. (Cô ấy là một người làm gốm thủ công tài năng.)
Crafty (adj): Xảo quyệt, mưu mẹo.
- The crafty fox managed to steal the food. (Con cáo xảo quyệt đã lấy trộm được thức ăn.)
Craftsmanship (n): Sự khéo tay, tay nghề điêu luyện.
- The craftsmanship of this furniture is exceptional. (Tay nghề làm ra bộ bàn ghế này thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghề): Skill (kỹ năng), trade (nghề nghiệp), art (nghệ thuật).
- Danh từ (mánh khóe): Cunning (sự xảo quyệt), guile (mưu mẹo), wiliness (sự láu cá).
- Danh từ (tàu): Vessel (tàu thuyền), boat (thuyền), ship (tàu).
- Động từ: Fashion (tạo hình), forge (rèn), shape (tạo tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Craft together: Ghép, lắp ráp một cách khéo léo.
- He crafted the model airplane together from hundreds of pieces. (Anh ấy lắp ráp khéo léo chiếc máy bay mô hình từ hàng trăm mảnh.)
Thành ngữ liên quan
By craft: Bằng mưu mẹo, thủ đoạn.
- He achieved his position more by craft than by merit. (Anh ta đạt được vị trí đó bằng mưu mẹo nhiều hơn là bằng năng lực.)
A crafty move: Một nước đi khôn khéo/xảo quyệt.
- Offering a partnership was a crafty move to secure the deal. (Đề nghị hợp tác là một nước đi khôn khéo để bảo đảm thỏa thuận.)
danh từ
- nghề, nghề thủ công
- tập thể những người cùng nghề (thủ công)
- mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
- (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
- (số nhiều không đổi) máy bay
- (the Craft) hội tam điểm