craft

/krɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
craft

The artisan crafted a beautiful wooden bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nghề, nghề thủ công: Chỉ một kỹ năng đặc biệt, đặc biệt việc làm ra đồ vật bằng tay một cách khéo léo.
    • Tập thể những người cùng nghề: Một nhóm người cùng làm một nghề thủ công hoặc công việc chuyên môn.
    • Mưu mẹo, mánh khóe: Sự khôn ngoan, xảo quyệt được sử dụng để đạt được mục đích.
    • Tàu thuyền, máy bay, tàu vũ trụ: (Số nhiều không đổi) Một phương tiện được thiết kế để di chuyển trên nước, trên không hoặc trong không gian.
  2. Động từ:

    • Làm thủ công, chế tạo thủ công: Hành động tạo ra một vật đó bằng tay một cách khéo léo tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He learned the craft of woodworking from his grandfather. (Anh ấy học nghề mộc từ ông nội.)
    • The local craft of weavers is famous for its quality. (Tập thể những người thợ dệt địa phương nổi tiếng về chất lượng.)
    • She used all her craft to win the negotiation. ( ấy dùng hết mưu mẹo của mình để thắng cuộc đàm phán.)
    • The small craft sailed into the harbor. (Chiếc tàu nhỏ cập bến.)
  • Động từ:

    • She carefully crafted a beautiful necklace from silver. ( ấy tỉ mỉ làm thủ công một chiếc vòng cổ đẹp từ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With great craft": Với sự khéo léo, tinh xảo hoặc mưu trí.

    • The spy accomplished his mission with great craft. (Điệp viên đã hoàn thành nhiệm vụ với sự mưu trí tuyệt vời.)
  • "The Craft": (Viết hoa) Dùng để chỉ Hội Tam Điểm (Freemasonry).

    • He is a member of the Craft. (Ông ấy một thành viên của Hội Tam Điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crafter (n): Người làm đồ thủ công.

    • She is a talented crafter of pottery. ( ấy một người làm gốm thủ công tài năng.)
  • Crafty (adj): Xảo quyệt, mưu mẹo.

    • The crafty fox managed to steal the food. (Con cáo xảo quyệt đã lấy trộm được thức ăn.)
  • Craftsmanship (n): Sự khéo tay, tay nghề điêu luyện.

    • The craftsmanship of this furniture is exceptional. (Tay nghề làm ra bộ bàn ghế này thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghề): Skill (kỹ năng), trade (nghề nghiệp), art (nghệ thuật).
  • Danh từ (mánh khóe): Cunning (sự xảo quyệt), guile (mưu mẹo), wiliness (sự láu cá).
  • Danh từ (tàu): Vessel (tàu thuyền), boat (thuyền), ship (tàu).
  • Động từ: Fashion (tạo hình), forge (rèn), shape (tạo tác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Craft together: Ghép, lắp ráp một cách khéo léo.
    • He crafted the model airplane together from hundreds of pieces. (Anh ấy lắp ráp khéo léo chiếc máy bay mô hình từ hàng trăm mảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • By craft: Bằng mưu mẹo, thủ đoạn.

    • He achieved his position more by craft than by merit. (Anh ta đạt được vị trí đó bằng mưu mẹo nhiều hơn bằng năng lực.)
  • A crafty move: Một nước đi khôn khéo/xảo quyệt.

    • Offering a partnership was a crafty move to secure the deal. (Đề nghị hợp tác một nước đi khôn khéo để bảo đảm thỏa thuận.)
craft

The artisan crafted a beautiful wooden bowl.

danh từ
  1. nghề, nghề thủ công
  2. tập thể những người cùng nghề (thủ công)
  3. mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
  4. (số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
  5. (số nhiều không đổi) máy bay
  6. (the Craft) hội tam điểm