dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

trade

Words Mentioning "trade"

áp đặt
bán chác
bề bề
bí quyết
buôn
buôn bán
buôn cất
buôn người
các
cán cân
cầu chứng
chài
chài lưới
chân rết
chập chững
chạy chợ
chi điếm
chuyên nghiệp
công đoàn
công thương
doanh nghiệp
doanh thu
gian lậu
giao dịch
giao lưu
Hà Nội
hiệu
hốt
mánh lới
mậu dịch
mối hàng
mua bán
ngành nghề
nghệ
nghề nghiệp
nghề phụ
nghiệp
ngoại thương
nguyệt liễm
nhãn hiệu
nhập siêu
nữ bác sĩ
Nùng
phái đoàn
sành nghề
tay
thương mại
thương vụ
Việt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...