dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
trade
Words Mentioning "trade"
áp đặt
bán chác
bề bề
bí quyết
buôn
buôn bán
buôn cất
buôn người
các
cán cân
cầu chứng
chài
chài lưới
chân rết
chập chững
chạy chợ
chi điếm
chuyên nghiệp
công đoàn
công thương
doanh nghiệp
doanh thu
gian lậu
giao dịch
giao lưu
Hà Nội
hiệu
hốt
mánh lới
mậu dịch
mối hàng
mua bán
ngành nghề
nghệ
nghề nghiệp
nghề phụ
nghiệp
ngoại thương
nguyệt liễm
nhãn hiệu
nhập siêu
nữ bác sĩ
Nùng
phái đoàn
sành nghề
tay
thương mại
thương vụ
Việt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...