cyclical
/'saiklik/ Cách viết khác : (cyclical) /'saiklikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuần hoàn, theo chu kỳ: Mô tả một hiện tượng, sự kiện hoặc mô hình lặp đi lặp lại theo một trình tự hoặc khoảng thời gian có thể dự đoán được, tạo thành một vòng tròn hoặc chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The economy experiences cyclical ups and downs. (Nền kinh tế trải qua những thăng trầm theo chu kỳ.)
- Many natural phenomena, like the seasons, are cyclical. (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như các mùa, là tuần hoàn.)
- The company's sales show a cyclical pattern, peaking every fourth quarter. (Doanh số của công ty cho thấy một mô hình theo chu kỳ, đạt đỉnh vào mỗi quý thứ tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cyclical nature": bản chất tuần hoàn/chu kỳ.
- We must understand the cyclical nature of the market to invest wisely. (Chúng ta phải hiểu bản chất chu kỳ của thị trường để đầu tư khôn ngoan.)
- "cyclical fluctuation": biến động theo chu kỳ.
- The report analyzes the cyclical fluctuations in unemployment rates. (Báo cáo phân tích các biến động theo chu kỳ trong tỷ lệ thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cycle (danh từ): chu kỳ, vòng tuần hoàn.
- The life cycle of a butterfly is fascinating. (Vòng đời của một con bướm rất thú vị.)
- Cyclically (trạng từ): một cách tuần hoàn, theo chu kỳ.
- Demand for this product increases cyclically. (Nhu cầu cho sản phẩm này tăng lên một cách tuần hoàn.)
- Cyclic (tính từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với ) tuần hoàn, theo chu kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Recurring: lặp lại, định kỳ.
- Periodic: có tính chu kỳ, định kỳ.
- Recurrent: tái diễn, lặp lại.
Từ trái nghĩa
- Linear: tuyến tính, theo đường thẳng (không lặp lại).
- Random: ngẫu nhiên.
- Non-cyclical: không theo chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "cyclical").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cyclical").
tính từ
- tuần hoàn, theo chu kỳ