rotary

/'routəri/ Cách viết khác : (rotatory) /'routətəri/
Học thuật
Thân thiện
rotary

A car enters the busy rotary during rush hour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Quay, xoay vòng: Mô tả chuyển động xoay tròn quanh một trục hoặc tâm điểm.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chuyển động quay: Chỉ các chế, thiết bị hoặc nguyên dựa trên sự quay.
  2. Danh từ:

    • Bùng binh, vòng xoay giao thông: Một nút giao thông hình tròn nơi các phương tiện di chuyển vòng quanh một đảo trung tâm.
    • Máy móc bộ phận quay: Tên gọi chung cho các thiết bị hoạt động dựa trên chuyển động quay ( dụ: máy in quay).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A rotary engine is different from a piston engine. (Động cơ quay khác với động cơ pít-tông.)
    • The fan has a rotary blade system. (Chiếc quạt hệ thống cánh quay.)
  • Danh từ:

    • Turn left at the next rotary. (Rẽ tráibùng binh tiếp theo.)
    • The old printing press was a large rotary. (Máy in một chiếc máy in quay cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rotary motion": chuyển động quay.

    • The Earth's rotary motion causes day and night. (Chuyển động quay của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
  • "Rotary club": câu lạc bộ Rotary (một tổ chức dịch vụ cộng đồng quốc tế).

    • He is an active member of the local Rotary club. (Ông ấy một thành viên tích cực của câu lạc bộ Rotary địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Rotate (động từ): xoay, luân chuyển.

    • Please rotate the image 90 degrees. (Hãy xoay hình ảnh 90 độ.)
  • Rotation (danh từ): sự quay, sự luân phiên.

    • The rotation of the planets is a basic astronomical concept. (Sự quay của các hành tinh một khái niệm thiên văn học cơ bản.)
  • Rotatory (tính từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "rotary".

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Revolving (quay), circular (theo vòng tròn), spinning (quay tròn).
  • Danh từ (vòng xoay): Roundabout, traffic circle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rotary" đây chủ yếu tính từ/danh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rotary")

rotary

A car enters the busy rotary during rush hour.

tính từ
  1. quay
    • the rotary motion of the earth
      chuyển động quay của quả đất
    • rotary furnace
      quay
danh từ
  1. máy quay; máy in quay
  2. chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rotary"