cyclic

/'saiklik/ Cách viết khác : (cyclical) /'saiklikəl/
Học thuật
Thân thiện
cyclic

A simple pendulum swings in a cyclic motion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuần hoàn, theo chu kỳ: Chỉ một hiện tượng, sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một trình tự hoặc khoảng thời gian nhất định.
    • (Trong hóa học) cấu trúc vòng: Chỉ một hợp chất hóa học trong đó các nguyên tử được sắp xếp thành một vòng khép kín.
    • (Trong thực vật học) Xếp thành vòng: Chỉ các bộ phận của hoa (như cánh hoa, đài) được sắp xếp thành vòng xung quanh một trục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The economy experiences cyclic periods of growth and recession. (Nền kinh tế trải qua những giai đoạn tăng trưởng suy thoái theo chu kỳ.)
    • Benzene is a classic example of a cyclic hydrocarbon. (Benzen một dụ điển hình về một hydrocarbon cấu trúc vòng.)
    • Cyclic flowers, like lilies, have their petals arranged in whorls. (Những bông hoa cánh xếp vòng, như hoa loa kèn, các cánh hoa được sắp xếp thành vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cyclic process": quá trình tuần hoàn.

    • The water cycle is a natural cyclic process. (Chu trình nước một quá trình tuần hoàn tự nhiên.)
  • "cyclic redundancy check (CRC)": kiểm tra dự phòng chu kỳ (một kỹ thuật trong khoa học máy tính để kiểm tra lỗi dữ liệu).

    • The data transmission uses a cyclic redundancy check to ensure accuracy. (Việc truyền dữ liệu sử dụng kiểm tra dự phòng chu kỳ để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclical (adj): (cách viết khác của cyclic) mang tính chu kỳ, tuần hoàn.

    • The cyclical nature of the seasons is predictable. (Bản chất tuần hoàn của các mùa có thể dự đoán được.)
  • Cycle (n): chu kỳ, vòng tuần hoàn.

    • She goes through the same cycle of emotions every month. ( ấy trải qua cùng một chu kỳ cảm xúc mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recurrent: tái diễn, lặp lại.
  • Periodic: định kỳ, tính chu kỳ.
  • Circular: vòng tròn, tính chất vòng.
Từ trái nghĩa
  • Acyclic: không tuần hoàn, không chu kỳ; (trong hóa học) mạch hở.
  • Linear: tuyến tính, theo đường thẳng.
  • Nonrecurrent: không tái diễn, không lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cyclic" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyclic".)

cyclic

A simple pendulum swings in a cyclic motion.

tính từ
  1. tuần hoàn, theo chu kỳ