bulb-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như bóng đèn: Mô tả một vật thể có hình tròn, phình to ở phần giữa hoặc phần dưới và thon nhỏ lại ở một đầu, tương tự như hình dạng của một bóng đèn điện tròn truyền thống hoặc củ của một số loài thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vase had a unique, bulb-shaped body. (Chiếc bình có phần thân độc đáo, hình dạng giống như bóng đèn.)
- Some peppers are long and thin, while others are more bulb-shaped. (Một số quả ớt dài và mảnh, trong khi số khác có hình dạng phình ra như bóng đèn hơn.)
- The architect designed a building with a striking, bulb-shaped dome. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với mái vòm nổi bật có hình dáng như bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bulb-shaped structure": cấu trúc hình bóng đèn.
- The glassblower created a beautiful bulb-shaped structure. (Người thổi thủy tinh đã tạo ra một cấu trúc hình bóng đèn tuyệt đẹp.)
- "bulb-shaped base": phần đế/chân có hình bóng đèn.
- The lamp stood on a heavy, bulb-shaped base. (Chiếc đèn đứng trên một phần đế nặng, hình bóng đèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulbous (adj): có hình củ, phình ra.
- He had a bulbous nose. (Ông ấy có một cái mũi hình củ hành.)
- Globular (adj): có hình cầu, hình quả cầu.
- The plant produces globular fruits. (Cây này ra quả hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Bulbous: phình ra, hình củ.
- Globular: hình cầu.
- Rounded: có hình tròn.
Từ trái nghĩa
- Cylindrical: có hình trụ.
- Flat: phẳng.
- Angular: có góc cạnh.
Adjective
- có hình giống như bóng đèn