bulb-shaped

Học thuật
Thân thiện
bulb-shaped

A gardener plants a bulb-shaped flower in the spring soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như bóng đèn: Mô tả một vật thể hình tròn, phình tophần giữa hoặc phần dưới thon nhỏ lạimột đầu, tương tự như hình dạng của một bóng đèn điện tròn truyền thống hoặc củ của một số loài thực vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vase had a unique, bulb-shaped body. (Chiếc bình phần thân độc đáo, hình dạng giống như bóng đèn.)
    • Some peppers are long and thin, while others are more bulb-shaped. (Một số quả ớt dài mảnh, trong khi số khác hình dạng phình ra như bóng đèn hơn.)
    • The architect designed a building with a striking, bulb-shaped dome. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với mái vòm nổi bật hình dáng như bóng đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulb-shaped structure": cấu trúc hình bóng đèn.
    • The glassblower created a beautiful bulb-shaped structure. (Người thổi thủy tinh đã tạo ra một cấu trúc hình bóng đèn tuyệt đẹp.)
  • "bulb-shaped base": phần đế/chân hình bóng đèn.
    • The lamp stood on a heavy, bulb-shaped base. (Chiếc đèn đứng trên một phần đế nặng, hình bóng đèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulbous (adj): hình củ, phình ra.
    • He had a bulbous nose. (Ông ấy một cái mũi hình củ hành.)
  • Globular (adj): hình cầu, hình quả cầu.
    • The plant produces globular fruits. (Cây này ra quả hình cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulbous: phình ra, hình củ.
  • Globular: hình cầu.
  • Rounded: hình tròn.
Từ trái nghĩa
  • Cylindrical: hình trụ.
  • Flat: phẳng.
  • Angular: góc cạnh.
bulb-shaped

A gardener plants a bulb-shaped flower in the spring soil.

Adjective
  1. hình giống như bóng đèn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự