goblet-shaped

Học thuật
Thân thiện
goblet-shaped

The flower has a goblet-shaped bloom.

Định nghĩa

Tính từ: - hình dạng giống một chiếc ly chân: Mô tả vật thể hình dáng tương tự như một chiếc ly (goblet) cổ điển, thường phần đế chân, thân phình ra miệng loe.

dụ sử dụng
  • (Bông hoa một đóa nở đẹp với hình dạng giống chiếc ly chân.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một đài phun nước hình dáng giống ly chân cho quảng trường.)
  • (Loại nấm này dễ dàng được nhận diện bởi cái hình dạng giống cốc nhỏ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mô tả hình thái học như thực vật học, nấm học (mycology), kiến trúc để mô tả hình dáng chính xác của một vật thể.
  • Có thể dùng để mô tả các vật thể tự nhiên (như hoa, nấm) hoặc nhân tạo (như đồ trang trí, cấu trúc kiến trúc) đặc điểm hình dáng tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Goblet (danh từ): ly chân, cốc nhỏ chân. (Đây danh từ gốc tạo nên tính từ ghép "goblet-shaped").
  • Chalice-shaped (tính từ): hình dạng giống chén thánh. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Chalice-shaped: hình chén thánh.
  • Cup-shaped: hình dạng chiếc cốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

goblet-shaped

The flower has a goblet-shaped bloom.

Adjective
  1. giống hình ly chân hay cốc nhỏ chân

Từ tương tự