coccoid

Học thuật
Thân thiện
coccoid

A scientist observes coccoid bacteria under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cầu; hình cầu: Mô tả hình dạng của một vật thể hoặc sinh vật dạng hình cầu hoặc gần giống hình cầu.
    • Giống như khuẩn cầu: Dùng trong vi sinh học để mô tả vi khuẩn hình dạng tròn, tương tự như các vi khuẩn thuộc chi Coccus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Under the microscope, the bacteria appeared coccoid. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện hình cầu.)
    • Coccoid forms of this pathogen can be found in the tissue. (Các dạng hình cầu của mầm bệnh này có thể được tìm thấy trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coccoid morphology": hình thái học hình cầu.
    • The study focused on the coccoid morphology of certain archaea. (Nghiên cứu tập trung vào hình thái học hình cầu của một số vi khuẩn cổ.)
  • "coccoid cell": tế bào hình cầu.
    • The transition from a rod shape to a coccoid cell is a stress response. (Sự chuyển đổi từ hình que sang tế bào hình cầu một phản ứng với stress.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccus (danh từ): khuẩn cầu, một loại vi khuẩn hình cầu.
    • Staphylococcus is a type of coccus. (Tụ cầu khuẩn một loại khuẩn cầu.)
  • Coccal (tính từ): thuộc về khuẩn cầu.
    • The infection was caused by a coccal bacterium. (Nhiễm trùng do một vi khuẩn dạng cầu gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Spherical: hình cầu.
  • Globular: dạng hình cầu, hình cầu nhỏ.
Lưu ý
  • Từ coccoid chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt sinh học vi sinh học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ coccoid do tính chất chuyên ngành của .
coccoid

A scientist observes coccoid bacteria under a microscope.

Adjective
  1. hình cầu; giống như khuẩn cầu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "coccoid"