cumuliform

Học thuật
Thân thiện
cumuliform

The cumuliform clouds drift across the summer sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như đám mây tích: Mô tả hình dáng, cấu trúc hoặc sự xuất hiện giống với đám mây tích (cumulus), thường những đám mây trắng, phồng lên với đáy phẳng đỉnh tròn giống như bông gòn hoặc súp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clouds in the painting had a distinct cumuliform appearance. (Những đám mây trong bức tranh có vẻ ngoài mang hình dáng mây tích rõ rệt.)
    • Meteorologists observed cumuliform clouds developing in the afternoon sky. (Các nhà khí tượng học quan sát thấy những đám mây hình dạng mây tích đang phát triển trên bầu trời buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại mây dựa trên hình thái. "Cumuliform" mô tả một nhóm mây đặc điểm phát triển theo chiều thẳng đứng bề ngoài phồng lên, trái ngược với các dạng mây tầng (stratiform) trải rộng theo lớp.
    • The satellite image showed extensive cumuliform cloud cover over the tropical region. (Hình ảnh vệ tinh cho thấy một lớp mây dày hình thái mây tích trải rộng khắp vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumulus (danh từ): Mây tích, một loại mây riêng biệt.
  • Cumuliform tính từ mô tả hình dáng giống mây tích, trong khi Cumulus danh từ chỉ chính loại mây đó.
Từ đồng nghĩa
  • Puffy: (Tính từ, thông dụng hơn) Có nghĩa phồng lên, xốp, có thể dùng để mô tả ngoại hình tương tự nhưng không mang tính chuyên môn cao.
  • Billowing: (Tính từ) Phồng lên, cuộn lên (như sóng, khói, hoặc mây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ 'cumuliform'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cumuliform'.

cumuliform

The cumuliform clouds drift across the summer sky.

Adjective
  1. hình dạng giống như đám mây tích

Từ tương tự