disc-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình đĩa, hình tròn dẹt: Mô tả một vật thể có hình dạng phẳng, tròn, tương tự như một cái đĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The UFO was reported to be a large, disc-shaped object. (Vật thể bay không xác định được báo cáo là một vật thể lớn, có hình đĩa.)
- Many bacteria have a disc-shaped appearance under the microscope. (Nhiều loại vi khuẩn có hình dạng như đĩa dẹt khi quan sát dưới kính hiển vi.)
- The artist created a beautiful disc-shaped sculpture from metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình đĩa đẹp mắt từ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disc-shaped structure": cấu trúc hình đĩa.
- The building's roof features a unique disc-shaped structure. (Mái của tòa nhà có một cấu trúc hình đĩa độc đáo.)
"nearly disc-shaped": gần như có hình đĩa.
- The planet Saturn's rings appear nearly disc-shaped from a distance. (Vành đai của sao Thổ trông gần như có hình đĩa khi nhìn từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Disk-shaped (adj): có hình đĩa (cách viết khác của "disc-shaped", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Discoid (adj): (thuộc y học, sinh học) có dạng đĩa.
- Circular and flat (cụm tính từ): tròn và dẹt.
Từ đồng nghĩa
- Saucer-shaped: có hình dạng như cái đĩa lót tách.
- Round and flat: tròn và dẹt.
Adjective
- có hình đĩa, hình tròn dẹt