disc-shaped

Học thuật
Thân thiện
disc-shaped

A child throws a bright yellow disc-shaped toy across the lawn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình đĩa, hình tròn dẹt: Mô tả một vật thể hình dạng phẳng, tròn, tương tự như một cái đĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The UFO was reported to be a large, disc-shaped object. (Vật thể bay không xác định được báo cáo một vật thể lớn, hình đĩa.)
    • Many bacteria have a disc-shaped appearance under the microscope. (Nhiều loại vi khuẩn hình dạng như đĩa dẹt khi quan sát dưới kính hiển vi.)
    • The artist created a beautiful disc-shaped sculpture from metal. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình đĩa đẹp mắt từ kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disc-shaped structure": cấu trúc hình đĩa.

    • The building's roof features a unique disc-shaped structure. (Mái của tòa nhà một cấu trúc hình đĩa độc đáo.)
  • "nearly disc-shaped": gần như hình đĩa.

    • The planet Saturn's rings appear nearly disc-shaped from a distance. (Vành đai của sao Thổ trông gần như hình đĩa khi nhìn từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disk-shaped (adj): hình đĩa (cách viết khác của "disc-shaped", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Discoid (adj): (thuộc y học, sinh học) dạng đĩa.
  • Circular and flat (cụm tính từ): tròn dẹt.
Từ đồng nghĩa
  • Saucer-shaped: hình dạng như cái đĩa lót tách.
  • Round and flat: tròn dẹt.
disc-shaped

A child throws a bright yellow disc-shaped toy across the lawn.

Adjective
  1. hình đĩa, hình tròn dẹt

Từ tương tự