apple-shaped

Học thuật
Thân thiện
apple-shaped

An apple-shaped ornament hangs from the branch of a small tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình quả táo: Mô tả hình dáng tổng thể của một vật hoặc một phần cơ thể người giống với hình dáng tròn, đầy đặn đặc trưng của một quả táo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new building has an apple-shaped dome. (Tòa nhà mới một mái vòm hình quả táo.)
    • People with an apple-shaped body tend to carry more weight around their abdomen. (Những người thân hình hình quả táo thường xu hướng tích tụ nhiều mỡ hơnvùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apple-shaped figure": thân hình hình quả táo (thường dùng trong y học hoặc dinh dưỡng để mô tả kiểu phân bố mỡ cơ thể).
    • Doctors often discuss the health risks associated with an apple-shaped figure. (Các bác sĩ thường thảo luận về những rủi ro sức khỏe liên quan đến thân hình hình quả táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pear-shaped (adj): hình quả (mô tả thân hình với phần mỡ tập trung nhiềuhông đùi).
Từ đồng nghĩa
  • Round: tròn.
  • Globular: hình cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến tính từ "apple-shaped".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apple-shaped".

apple-shaped

An apple-shaped ornament hangs from the branch of a small tree.

Adjective
  1. hình quả táo

Từ tương tự