apple-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình quả táo: Mô tả hình dáng tổng thể của một vật hoặc một phần cơ thể người giống với hình dáng tròn, đầy đặn đặc trưng của một quả táo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new building has an apple-shaped dome. (Tòa nhà mới có một mái vòm hình quả táo.)
- People with an apple-shaped body tend to carry more weight around their abdomen. (Những người có thân hình hình quả táo thường có xu hướng tích tụ nhiều mỡ hơn ở vùng bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "apple-shaped figure": thân hình hình quả táo (thường dùng trong y học hoặc dinh dưỡng để mô tả kiểu phân bố mỡ cơ thể).
- Doctors often discuss the health risks associated with an apple-shaped figure. (Các bác sĩ thường thảo luận về những rủi ro sức khỏe liên quan đến thân hình hình quả táo.)
Biến thể và từ gần giống
- Pear-shaped (adj): có hình quả lê (mô tả thân hình với phần mỡ tập trung nhiều ở hông và đùi).
Từ đồng nghĩa
- Round: tròn.
- Globular: có hình cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến tính từ "apple-shaped".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apple-shaped".
Adjective
- có hình quả táo