moonlike

Học thuật
Thân thiện
moonlike

The child pointed at the round, moonlike cookie on the plate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống mặt trăng: hình dáng, đặc điểm hoặc vẻ ngoài tương tự như Mặt Trăng, thường để chỉ hình tròn, sáng hoặc bề mặt gợi nhớ đến Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her face was pale and moonlike in the dim light. (Khuôn mặt ấy nhợt nhạt giống như mặt trăng trong ánh sáng mờ.)
    • The artist painted a moonlike landscape with silvery hills. (Họa sĩ vẽ một phong cảnh giống như cung trăng với những ngọn đồi bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moonlike glow": ánh sáng/vầng sáng giống như mặt trăng.
    • The lake had a moonlike glow under the starless sky. (Mặt hồ phát ra một vầng sáng giống như mặt trăng dưới bầu trời không sao.)
  • "moonlike serenity": sự thanh bình/tĩnh lặng giống như mặt trăng.
    • He gazed at her with moonlike serenity. (Anh ấy nhìn với vẻ tĩnh lặng thanh thản như trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar (adj): thuộc về mặt trăng.
    • lunar surface (bề mặt mặt trăng)
  • Selenian (adj): (thuộc khoa học, ít dùng) thuộc về mặt trăng.
  • Moon-shaped (adj): hình dạng mặt trăng, hình lưỡi liềm hoặc hình tròn.
Từ đồng nghĩa
  • Lunarlike: giống mặt trăng.
  • Round: tròn (chỉ hình dạng).
  • Pale: nhợt nhạt, xanh xao (chỉ màu sắc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "moonlike". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến mặt trăng ("moon"):
    • Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra.
    • Over the moon: cực kỳ vui sướng, hạnh phúc.
moonlike

The child pointed at the round, moonlike cookie on the plate.

Adjective
  1. giống moon-round

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống