moonlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống mặt trăng: Có hình dáng, đặc điểm hoặc vẻ ngoài tương tự như Mặt Trăng, thường để chỉ hình tròn, sáng hoặc có bề mặt gợi nhớ đến Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her face was pale and moonlike in the dim light. (Khuôn mặt cô ấy nhợt nhạt và giống như mặt trăng trong ánh sáng mờ.)
- The artist painted a moonlike landscape with silvery hills. (Họa sĩ vẽ một phong cảnh giống như cung trăng với những ngọn đồi bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moonlike glow": ánh sáng/vầng sáng giống như mặt trăng.
- The lake had a moonlike glow under the starless sky. (Mặt hồ phát ra một vầng sáng giống như mặt trăng dưới bầu trời không sao.)
- "moonlike serenity": sự thanh bình/tĩnh lặng giống như mặt trăng.
- He gazed at her with moonlike serenity. (Anh ấy nhìn cô với vẻ tĩnh lặng thanh thản như trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lunar (adj): thuộc về mặt trăng.
- lunar surface (bề mặt mặt trăng)
- Selenian (adj): (thuộc khoa học, ít dùng) thuộc về mặt trăng.
- Moon-shaped (adj): có hình dạng mặt trăng, hình lưỡi liềm hoặc hình tròn.
Từ đồng nghĩa
- Lunarlike: giống mặt trăng.
- Round: tròn (chỉ hình dạng).
- Pale: nhợt nhạt, xanh xao (chỉ màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "moonlike". Tuy nhiên, có các thành ngữ liên quan đến mặt trăng ("moon"):
- Once in a blue moon: hiếm khi xảy ra.
- Over the moon: cực kỳ vui sướng, hạnh phúc.
Adjective
- giống moon-round