ball-shaped

Học thuật
Thân thiện
ball-shaped

The baker shapes the dough into a ball-shaped loaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình quả bóng hoặc hình cầu: Mô tả một vật thể hình dạng ba chiều giống như một quả bóng, tức là hình cầu hoặc gần như hình cầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a beautiful, ball-shaped sculpture from glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh đẹp mắt, hình quả bóng.)
    • Some traditional houses in that region have ball-shaped domes. (Một số ngôi nhà truyền thống trong vùng đó những mái vòm hình cầu.)
    • The candy was hard and ball-shaped. (Viên kẹo cứng hình tròn như quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ball-shaped object": vật thể hình cầu.
    • The robot was designed to roll using a single ball-shaped object. (Robot được thiết kế để lăn bằng một vật thể hình cầu duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Spherical (adj): dạng hình cầu, thuộc về hình cầu (từ học thuật hơn).
    • The Earth is not a perfect spherical shape. (Trái Đất không phải một hình cầu hoàn hảo.)
  • Globular (adj): hình cầu, hình quả cầu (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
    • The plant has globular flower heads. (Cây những cụm hoa hình cầu.)
  • Orbicular (adj): hình tròn, hình đĩa tròn (ít phổ biến hơn).
    • The leaves are nearly orbicular. (Những chiếc gần như hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Round: tròn (nghĩa rộng, có thể chỉ hình tròn 2D hoặc 3D).
  • Globe-shaped: hình quả địa cầu.
Từ trái nghĩa
  • Flat: phẳng, dẹt.
  • Angular: góc cạnh.
  • Cubic: hình khối lập phương.
ball-shaped

The baker shapes the dough into a ball-shaped loaf.

Adjective
  1. hình quả bóng hoặc hình cầu

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ball-shaped"