ball-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình quả bóng hoặc hình cầu: Mô tả một vật thể có hình dạng ba chiều giống như một quả bóng, tức là hình cầu hoặc gần như hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist created a beautiful, ball-shaped sculpture from glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh đẹp mắt, có hình quả bóng.)
- Some traditional houses in that region have ball-shaped domes. (Một số ngôi nhà truyền thống trong vùng đó có những mái vòm hình cầu.)
- The candy was hard and ball-shaped. (Viên kẹo cứng và có hình tròn như quả bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ball-shaped object": vật thể hình cầu.
- The robot was designed to roll using a single ball-shaped object. (Robot được thiết kế để lăn bằng một vật thể hình cầu duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Spherical (adj): có dạng hình cầu, thuộc về hình cầu (từ học thuật hơn).
- The Earth is not a perfect spherical shape. (Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.)
- Globular (adj): có hình cầu, hình quả cầu (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
- The plant has globular flower heads. (Cây có những cụm hoa hình cầu.)
- Orbicular (adj): có hình tròn, hình đĩa tròn (ít phổ biến hơn).
- The leaves are nearly orbicular. (Những chiếc lá gần như có hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Round: tròn (nghĩa rộng, có thể chỉ hình tròn 2D hoặc 3D).
- Globe-shaped: có hình quả địa cầu.
Từ trái nghĩa
- Flat: phẳng, dẹt.
- Angular: có góc cạnh.
- Cubic: có hình khối lập phương.
Adjective
- có hình quả bóng hoặc hình cầu