globular

/'glɔbjulə/
Học thuật
Thân thiện
globular

A scientist examines a globular cluster through a telescope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cầu, hình quả cầu: Mô tả một vật thể hình dạng tròn, giống như một quả bóng hoặc một khối cầu.
    • Gồm những viên nhỏ, dạng hạt: Mô tả một cấu trúc được tạo thành từ nhiều phần tử nhỏ, tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist observed the globular structure under the microscope. (Nhà khoa học quan sát cấu trúc hình cầu dưới kính hiển vi.)
    • The dessert was decorated with globular sprinkles. (Món tráng miệng được trang trí bằng những hạt rắc nhỏ hình cầu.)
    • Many proteins have a globular shape. (Nhiều protein hình dạng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Globular cluster": Cụm sao cầu. Đây một thuật ngữ thiên văn học chỉ một tập hợp rất đông đảo các ngôi sao, được liên kết bởi lực hấp dẫn, hình dạng gần như hình cầu.
    • Astronomers study ancient globular clusters to understand the early universe. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các cụm sao cầu cổ đại để hiểu về vũ trụ sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Globule (danh từ): Giọt nhỏ, viên nhỏ hình cầu.
    • Globules of fat formed on the surface of the soup. (Những giọt mỡ nhỏ hình thành trên bề mặt món súp.)
  • Globosity (danh từ): Tính chất hình cầu, trạng thái dạng cầu.
  • Spherical (tính từ): Thuộc về hình cầu, hình cầu. (Từ đồng nghĩa chính xác về hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Spherical: Hình cầu.
  • Orbicular: Hình tròn, hình đĩa.
  • Round: Tròn.
  • Bulbous: Phình ra, dạng củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "globular" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "globular".)

globular

A scientist examines a globular cluster through a telescope.

tính từ
  1. hình cầu
  2. gồm những viên nhỏ

Từ tương tự

Từ chứa "globular"