orbicular

/ɔ:'bikjulə/
Học thuật
Thân thiện
orbicular

The child held an orbicular glass marble up to the light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình cầu, hình tròn: Mô tả một vật thể hình dạng giống như một quả bóng hoặc một vòng tròn hoàn hảo.
    • (Nghĩa bóng) Hợp thành một tổng thể hoàn chỉnh: Dùng để chỉ một cái đó được tổ chức hoặc kết hợp một cách trọn vẹn, đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has beautiful orbicular leaves. (Cây này những chiếc hình tròn rất đẹp.)
    • The artist created an orbicular sculpture from marble. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình cầu từ đá cẩm thạch.)
    • The theory presents an orbicular view of the universe. (Học thuyết đưa ra một cái nhìn tổng thể về vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thường dùng để mô tả hình dạng của , cánh hoa, hoặc các bộ phận cơ thể hình tròn hoặc gần tròn.

    • The fungal cap is described as orbicular when young. ( nấm được mô tả hình tròn khi còn non.)
  • Trong văn chương hoặc mô tả mang tính hình tượng: Có thể dùng để mô tả một cái đó tròn trịa, hoàn hảo, hoặc một chu kỳ khép kín.

    • Her argument was orbicular, leaving no room for doubt. (Lập luận của ấy rất trọn vẹn, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orb (danh từ): Quả cầu, hình cầu; thường chỉ các vật thể hình cầu lớn như hành tinh hoặc một vật trang trí.
  • Orbiculate (tính từ): Một biến thể khác của "orbicular", cùng nghĩa hình tròn hoặc hình đĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Spherical: hình cầu.
  • Circular: hình tròn.
  • Globular: dạng hình cầu nhỏ, hình viên.
  • Round: Tròn.
Từ trái nghĩa
  • Angular: góc cạnh.
  • Square: Vuông.
  • Asymmetrical: Không đối xứng.
orbicular

The child held an orbicular glass marble up to the light.

tính từ
  1. hình cầu
  2. tròn, theo đường tròn
  3. (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể